Nói tự nhiên,giao tiếp tự tin hơn
Học câu giao tiếp tiếng Trung hàng ngày kèm phiên âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và chú thích từ vựng từng câu.
3000
câu giao tiếp thực tế
60
chủ đề học ngắn gọn
Tra cứu nhanh
Bạn muốn nói gì hôm nay?
Tìm bằng chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt trong toàn bộ 3000 câu.
Học từng bước
Danh sách nhóm câu
Mỗi nhóm gồm 50 câu, vừa đủ cho một chặng học tập trung.
Chào hỏi và làm quen
Câu 1–50
Cảm ơn, xin lỗi và phản hồi
Câu 51–100
Giới thiệu bản thân và gia đình
Câu 101–150
Số đếm, thời gian và ngày tháng
Câu 151–200
Thời tiết và các mùa
Câu 201–250
Sở thích và đam mê
Câu 251–300
Tính cách và ngoại hình
Câu 301–350
Cảm xúc và tâm trạng
Câu 351–400
Sức khỏe và đi khám bệnh
Câu 401–450
Tại nhà hàng: Gọi món
Câu 451–500
Tại nhà hàng: Thanh toán và Đánh giá
Câu 501–550
Đồ ăn và thức uống
Câu 551–600
Mua sắm: Trả giá và Kích cỡ
Câu 601–650
Mua sắm: Siêu thị và Thanh toán
Câu 651–700
Hỏi đường và chỉ đường
Câu 701–750
Phương tiện giao thông
Câu 751–800
Đi taxi và xe buýt
Câu 801–850
Mua vé tàu và máy bay
Câu 851–900
Sân bay: Làm thủ tục
Câu 901–950
Sân bay: Ký gửi hành lý và Nhập cảnh
Câu 951–1000
Khách sạn: Đặt phòng và Nhận phòng
Câu 1001–1050
Khách sạn: Dịch vụ và Trả phòng
Câu 1051–1100
Giao tiếp qua điện thoại
Câu 1101–1150
Nhắn tin và mạng xã hội
Câu 1151–1200
Mời mọc và hẹn hò
Câu 1201–1250
Từ chối và đồng ý
Câu 1251–1300
Công việc: Tìm việc và Phỏng vấn
Câu 1301–1350
Công việc: Giao tiếp văn phòng
Câu 1351–1400
Công việc: Họp hành và Báo cáo
Câu 1401–1450
Công việc: Xin nghỉ phép và Tăng ca
Câu 1451–1500
Học tập: Trường học và Môn học
Câu 1501–1550
Học tập: Thi cử và Điểm số
Câu 1551–1600
Thuê nhà và chuyển nhà
Câu 1601–1650
Sinh hoạt hàng ngày: Sáng đến tối
Câu 1651–1700
Làm việc nhà và dọn dẹp
Câu 1701–1750
Dịch vụ ngân hàng
Câu 1751–1800
Bưu điện và Chuyển phát nhanh
Câu 1801–1850
Cắt tóc và làm đẹp
Câu 1851–1900
Tại phòng gym và Thể thao
Câu 1901–1950
Tại rạp chiếu phim
Câu 1951–2000
Khen ngợi và động viên
Câu 2001–2050
An ủi và khuyên nhủ
Câu 2051–2100
Phàn nàn và không hài lòng
Câu 2101–2150
Tranh cãi và giải quyết xung đột
Câu 2151–2200
Đưa ra ý kiến và quan điểm
Câu 2201–2250
Đồng tình và phản đối
Câu 2251–2300
So sánh và lựa chọn
Câu 2301–2350
Đặt câu hỏi và thắc mắc
Câu 2351–2400
Yêu cầu và nhờ vả
Câu 2401–2450
Xin phép và cho phép
Câu 2451–2500
Lời chúc trong các dịp lễ tết
Câu 2501–2550
Lời chúc sinh nhật và đám cưới
Câu 2551–2600
Cảnh báo và nguy hiểm
Câu 2601–2650
Khẩn cấp và xin giúp đỡ
Câu 2651–2700
Nói về tương lai và dự định
Câu 2701–2750
Nói về quá khứ và kỷ niệm
Câu 2751–2800
Châm ngôn và thành ngữ phổ biến
Câu 2801–2850
Tiếng lóng và từ ngữ mạng
Câu 2851–2900
Giao tiếp khi đi du lịch
Câu 2901–2950
Giao tiếp với người lạ
Câu 2951–3000