10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpLời chúc trong các dịp lễ tết

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

85%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

2501

新年快乐!

Xīnnián kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc mừng năm mới!

2502

祝你万事如意!

Zhù nǐ wànshì rúyì!

Nghe phát âm

Chúc bạn vạn sự như ý!

2503

圣诞节快乐!

Shèngdàn jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc mừng Giáng sinh!

2504

恭喜发财!

Gōngxǐ fācái!

Nghe phát âm

Cung hỷ phát tài!

2505

祝你全家平安!

Zhù nǐ quánjiā píng'ān!

Nghe phát âm

Chúc gia đình bạn bình an!

2506

新年身体健康!

Xīnnián shēntǐ jiànkāng!

Nghe phát âm

Năm mới dồi dào sức khỏe!

2507

中秋节快乐!

Zhōngqiū jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc Trung Thu vui vẻ!

2508

一切顺利!

Yīqiè shùnlì!

Nghe phát âm

Mọi điều tốt lành nhé!

2509

感恩节快乐!

Gǎn'ēn jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc mừng Lễ Tạ Ơn!

2510

祝你好运!

Zhù nǐ hǎoyùn!

Nghe phát âm

Cầu chúc bạn may mắn!

2511

祝你富裕的一年!

Zhù nǐ fùyù de yī nián!

Nghe phát âm

Chúc bạn một năm sung túc!

2512

元宵节快乐!

Yuánxiāo jié kuàilè!

Nghe phát âm

Tết Nguyên Tiêu vui vẻ!

2513

龙年吉祥!

Lóng nián jíxiáng!

Nghe phát âm

Năm rồng may mắn!

2514

祝你取得成功!

Zhù nǐ qǔdé chénggōng!

Nghe phát âm

Chúc bạn gặt hái thành công!

2515

祝万事顺利!

Zhù wànshì shùnlì!

Nghe phát âm

Chúc mọi việc thuận lợi!

2516

健康长寿!

Jiànkāng chángshòu!

Nghe phát âm

Sức khỏe dồi dào nhé!

2517

新年安康!

Xīnnián ānkāng!

Nghe phát âm

Năm mới an khang!

2518

教师节快乐!

Jiàoshī jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc mừng ngày nhà giáo!

2519

端午节快乐!

Duānwǔ jié kuàilè!

Nghe phát âm

Tết Đoan Ngọ vui vẻ!

2520

情人节快乐!

Qíngrén jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc Lễ Tình Nhân vui vẻ!

2521

祝你度过一个美好的假期!

Zhù nǐ dùguò yí gè měihǎo de jiàqī!

Nghe phát âm

Chúc bạn một kỳ nghỉ tuyệt vời!

2522

事业有成!

Shìyè yǒuchéng!

Nghe phát âm

Sự nghiệp thăng tiến!

2523

财源广进!

Cáiyuán guǎngjìn!

Nghe phát âm

Tiền vào như nước!

2524

家庭幸福!

Jiātíng xìngfú!

Nghe phát âm

Gia đình hạnh phúc!

2525

妇女节快乐!

Fùnǚ jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc ngày Quốc tế Phụ nữ!

2526

青春常驻!

Qīngchūn chángzhù!

Nghe phát âm

Tuổi trẻ mãi nhé!

2527

岁岁平安!

Suìsuì píng'ān!

Nghe phát âm

Cả năm sung túc!

2528

双喜临门!

Shuāngxǐ línmén!

Nghe phát âm

Niềm vui nhân đôi!

2529

一生平安!

Yìshēng píng'ān!

Nghe phát âm

Một đời bình an!

2530

福禄寿全!

Fúlùshòu quán!

Nghe phát âm

Phước lộc thọ toàn!

2531

辉煌成功!

Huīhuáng chénggōng!

Nghe phát âm

Thành công rực rỡ!

2532

心想事成!

Xīnxiǎng shìchéng!

Nghe phát âm

Mọi ước mơ thành sự thật!

2533

儿童节快乐!

Értóng jié kuàilè!

Nghe phát âm

Chúc ngày thiếu nhi vui vẻ!

2534

好运连连!

Hǎoyùn liánlián!

Nghe phát âm

Gặp nhiều điều tốt!

2535

迎接新年的到来!

Yíngjiē xīnnián de dàolái!

Nghe phát âm

Chào mừng năm mới đến!

2536

今年生意兴隆!

Jīnnián shēngyì xīnglóng!

Nghe phát âm

Năm nay làm ăn phát đạt nhé!

2537

开门见喜!

Kāimén jiànxǐ!

Nghe phát âm

Mở cửa đón may mắn!

2538

百事大吉!

Bǎishì dàjí!

Nghe phát âm

Trăm sự tốt lành!

2539

招财进宝!

Zhāocái jìnbǎo!

Nghe phát âm

Tấn tài tấn lộc!

2540

吉祥如意!

Jíxiáng rúyì!

Nghe phát âm

Cát tường như ý!

2541

天天开心!

Tiāntiān kāixīn!

Nghe phát âm

Vui vẻ mỗi ngày!

2542

发财致富!

Fācái zhìfù!

Nghe phát âm

Phát tài phát lộc!

2543

大发长春!

Dàfā chángchūn!

Nghe phát âm

Làm ăn phát tài!

2544

出入平安!

Chūrù píng'ān!

Nghe phát âm

Bình an vô sự!

2545

升官发财!

Shēngguān fācái!

Nghe phát âm

Thăng quan tiến chức!

2546

幸福长久!

Xìngfú chángjiǔ!

Nghe phát âm

Hạnh phúc dài lâu!

2547

充满欢乐!

Chōngmǎn huānlè!

Nghe phát âm

Niềm vui tràn ngập!

2548

春回大地!

Chūnhuí dàdì!

Nghe phát âm

Xuân đến lộc tới!

2549

幸福的春天!

Xìngfú de chūntiān!

Nghe phát âm

Mùa xuân hạnh phúc!

2550

春节团圆!

Chūnjié tuányuán!

Nghe phát âm

Tết đến sum vầy!