Luyện giao tiếpXin phép và cho phép
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
我可以进来吗?
Tôi có thể vào không?
当然可以。
Tất nhiên rồi.
请自便。
Xin cứ tự nhiên.
能用一下你的手机吗?
Tôi dùng điện thoại của bạn được không?
不行。
Không được.
请允许我介绍一下。
Cho phép tôi giới thiệu.
我可以坐这里吗?
Tôi có thể ngồi đây không?
去吧。
Cứ làm đi.
我想请假。
Xin nghỉ phép.
这里不准吸烟。
Bạn không được hút thuốc ở đây.
我能问个问题吗?
Tôi hỏi một câu được không?
你可以走了。
Bạn có thể đi.
我能看一眼吗?
Tôi có thể xem qua không?
你拿去吧。
Bạn cứ lấy đi.
我可以借你的车吗?
Tôi mượn xe bạn được không?
没问题。
Không vấn đề gì.
请允许我先离开。
Cho phép tôi rời đi trước.
随便你。
Tùy bạn.
我能打开窗户吗?
Tôi có thể mở cửa sổ không?
可以啊。
Được chứ.
我可以试穿这个吗?
Tôi thử đồ này được không?
恐怕不行。
Rất tiếc là không được.
你可以用我的电脑。
Bạn có thể sử dụng máy tính của tôi.
我可以早点走吗?
Tôi về sớm được không?
请继续。
Xin cứ tiếp tục.
容我说一句。
Cho tôi nói một câu.
闲人免进。
Bạn không được phép vào.
我可以刷卡吗?
Tôi trả tiền bằng thẻ được không?
当然,请。
Chắc chắn rồi, mời.
我能吃这个吗?
Tôi có thể ăn cái này không?
需要什么随便拿。
Cứ lấy những gì bạn cần.
借过一下。
Xin phép cho tôi qua.
我可以抽烟吗?
Tôi có thể hút thuốc không?
此处禁止拍照。
Nơi này cấm chụp ảnh.
我能休息一会儿吗?
Cho tôi nghỉ một lát được không?
你可以开始了。
Bạn có thể bắt đầu.
可以带宠物进去吗?
Tôi mang thú cưng vào được không?
规定不允许。
Quy định không cho phép.
我可以晚点付钱吗?
Tôi có thể thanh toán sau không?
老板,我想请病假。
Xin phép sếp cho em nghỉ ốm.
按你的意思办吧。
Bạn cứ làm theo ý mình.
我可以点杯喝的吗?
Tôi có thể gọi đồ uống không?
乐意效劳。
Sẵn sàng phục vụ.
我可以脱外套吗?
Tôi cởi áo khoác được không?
没人拦你。
Không ai ngăn cản bạn đâu.
算我一个。
Cho tôi tham gia với nhé.
你可以先说。
Bạn có thể nói trước.
我可以换个座位吗?
Tôi đổi bàn được không?
严禁。
Tuyệt đối cấm.
我可以帮你吗?
Tôi có thể giúp bạn không?