10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Nền tảng phát âm

Ghép âm đúng,nói tiếng Trung chuẩn hơn

Học cách ghép Pinyin, chọn thanh điệu và nghe phát âm — chỉ cần nhớ 3 bước đơn giản.

Cách đọc Pinyin nhanh

1. Ghép âm

Thanh mẫu + Vận mẫu

Ví dụ: n + i = ni

2. Thêm thanh

mā · má · mǎ · mà

Ngang · lên · cong · xuống

3. Nghe và nhại

Bấm một âm trong bảng

Chọn thanh rồi đọc lại thành tiếng.

Cách xem bảng: cột dọc là thanh mẫu (phụ âm đầu), hàng ngang là vận mẫu (vần).

Bảng Pinyin đầy đủ

Dùng để tra cứu và luyện lại từng âm sau khi học các bài trên.

韵母bpmfdtnlgkhjqxzhchshrzcs
a
o
e
ai
ei
ao
ou
an
en
ang
eng
er
ong
i
ia
iao
ie
iou / iu
ian
in
iang
ing
iong
u
ua
uo
uai
uei / ui
uan
uen / un
uang
ueng
ü
üe
üan
ün

Xem nhanh khi cần

Ghi chú phát âm

Những quy tắc và cặp âm thường gặp dành cho người mới.

01Thanh mẫu và vận mẫuĐầu + vần = một âm tiết

Thanh mẫu là âm đứng đầu; vận mẫu là phần vần phía sau. Ví dụ: n + i = ni, h + ao = hao. Một số âm chỉ có vận mẫu: a, ai, an…

02Bốn thanh điệu và thanh nhẹNgang — lên — cong — xuống — nhẹ

Thanh 1 cao và đều: mā. Thanh 2 đi lên: má. Thanh 3 hạ rồi lên: mǎ. Thanh 4 rơi mạnh: mà. Thanh nhẹ đọc ngắn, không có dấu: ma.

03Biến điệu của 不 và 一Gặp thanh 4 thì đổi sang thanh 2

不 đọc bú trước thanh 4: 不是 bú shì; các trường hợp khác đọc bù. 一 đọc yí trước thanh 4: 一个 yí ge; đọc yì trước thanh 1, 2, 3: 一天 yì tiān.

04Biến điệu thanh 3Hai thanh 3: âm đầu đổi thành thanh 2

你好 viết nǐ hǎo nhưng đọc gần như ní hǎo. Khi có nhiều thanh 3 liên tiếp, hãy chia câu thành từng cụm nghĩa rồi đổi thanh.

05z–c–s và zh–ch–shCó h: cong lưỡi; không h: đầu lưỡi

z, c, s đọc với đầu lưỡi gần răng. zh, ch, sh đọc với đầu lưỡi cong lên. So sánh: zǎo–zhǎo, cāo–chāo, sān–shān.

06j–q–x và zh–ch–shj–q–x đi với miệng cười

j, q, x: mặt lưỡi nâng lên, môi dẹt như đang cười. zh, ch, sh: đầu lưỡi cong và môi tròn hơn. So sánh: jī–zhī, qī–chī, xī–shī.

07Các âm người Việt dễ nhầmNghe theo cặp, không học từng âm riêng

Luyện theo cặp: b–p, d–t, g–k (khác nhau ở luồng hơi); j–q, zh–ch, z–c; an–ang, en–eng, in–ing; u và ü. Đặt tay trước miệng để cảm nhận âm bật hơi.