Luyện giao tiếpMời mọc và hẹn hò
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
这个周末你有空吗?
Cuối tuần này bạn có rảnh không?
我想请你吃晚饭。
Tôi muốn mời bạn đi ăn tối.
好啊,几点?
Được thôi, mấy giờ?
大概晚上七点吧。
Khoảng bảy giờ tối nhé.
我们在哪儿吃?
Chúng ta ăn ở đâu?
你喜欢吃什么菜?
Bạn thích ăn món gì?
我吃什么都可以。
Tôi ăn gì cũng được.
那去吃日本料理怎么样?
Vậy đi ăn đồ Nhật nhé?
听起来不错。
Nghe có vẻ tuyệt đấy.
我会去接你。
Tôi sẽ đến đón bạn.
不用了,我自己去就行。
Không cần đâu, tôi tự đi được.
那我们在餐厅见吧。
Vậy chúng ta gặp nhau ở nhà hàng nhé.
抱歉,这个周末我很忙。
Xin lỗi, cuối tuần này tôi bận rồi.
我有别的约会了。
Tôi có hẹn khác rồi.
太遗憾了,下次吧。
Tiếc quá, để lần sau vậy.
你想去看电影吗?
Bạn có muốn đi xem phim không?
最近有什么好电影吗?
Gần đây có phim gì hay không?
新上映了一部喜剧片。
Phim hài mới ra mắt đấy.
我已经买好票了。
Tôi đã mua vé rồi.
座位在第五排。
Chỗ ngồi ở hàng số 5.
你想喝什么,我去买。
Bạn uống gì không, tôi đi mua.
给我一杯奶茶和爆米花。
Cho tôi một ly trà sữa bắp rang bơ nhé.
电影几点开始?
Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
快点,快迟到了。
Nhanh lên, sắp muộn rồi.
今天我非常开心。
Hôm nay tôi rất vui.
谢谢你邀请我。
Cảm ơn bạn đã mời tôi.
不客气,我也很高兴。
Không có gì, tôi cũng rất vui.
下次我请客。
Lần sau tôi sẽ mời bạn.
你有男/女朋友了吗?
Bạn có người yêu chưa?
我还是单身。
Tôi vẫn đang độc thân.
我喜欢你很久了。
Tôi thích bạn từ lâu rồi.
做我女朋友好吗?
Làm bạn gái tôi nhé?
这有点太突然了。
Điều này hơi đột ngột.
请给我多一点时间考虑。
Hãy cho tôi thêm thời gian suy nghĩ.
好的,我会等你的。
Được, tôi sẽ đợi bạn.
你觉得我是个怎么样的人?
Bạn thấy tôi là người thế nào?
你很善良,也很体贴。
Bạn rất tốt bụng và chu đáo.
我觉得我们还是做朋友比较好。
Tôi nghĩ chúng ta chỉ nên làm bạn.
我明白了。
Tôi hiểu rồi.
你想去散散步吗?
Bạn có muốn đi dạo một chút không?
这里的风景真美。
Phong cảnh ở đây thật đẹp.
冷吗?穿上我的外套吧。
Lạnh không? Khoác áo của tôi này.
牵着我的手吧。
Nắm tay tôi đi.
你今天穿得真好看。
Hôm nay bạn mặc đẹp lắm.
你的笑容很甜。
Nụ cười của bạn rất ngọt ngào.
结婚纪念日快乐!
Kỷ niệm ngày cưới vui vẻ!
这是给你的礼物。
Đây là quà tặng cho bạn.
希望你会喜欢。
Tôi hy vọng bạn sẽ thích nó.
我爱你。
Tôi yêu bạn.
我会一直陪着你的。
Anh sẽ luôn ở bên em.