10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpNhắn tin và mạng xã hội

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

40%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

1151

我给你发信息了。

Wǒ gěi nǐ fā xìnxī le.

Nghe phát âm

Tôi đã gửi tin nhắn cho bạn rồi.

1152

你收到我的信息了吗?

Nǐ shōudào wǒ de xìnxī le ma?

Nghe phát âm

Bạn nhận được tin nhắn của tôi chưa?

1153

你怎么不回信息?

Nǐ zěnme bù huí xìnxī?

Nghe phát âm

Sao bạn không trả lời tin nhắn?

1154

刚才我在忙。

Gāngcái wǒ zài máng.

Nghe phát âm

Vừa nãy tôi đang bận.

1155

我们加一下微信吧。

Wǒmen jiā yíxià Wēixìn ba.

Nghe phát âm

Chúng ta kết bạn trên Wechat đi.

1156

这是我的二维码。

Zhè shì wǒ de èrwéimǎ.

Nghe phát âm

Mã QR của tôi đây.

1157

我扫你吧。

Wǒ sǎo nǐ ba.

Nghe phát âm

Để tôi quét mã của bạn.

1158

你平时用什么社交软件?

Nǐ píngshí yòng shénme shèjiāo ruǎnjiàn?

Nghe phát âm

Bạn thường dùng mạng xã hội nào?

1159

我经常刷抖音。

Wǒ jīngcháng shuā Dǒuyīn.

Nghe phát âm

Tôi hay lướt TikTok.

1160

给我看看你的新帖子吧。

Gěi wǒ kànkan nǐ de xīn tiězi ba.

Nghe phát âm

Cho tôi xem bài đăng mới của bạn với.

1161

我会给你点赞和分享的。

Wǒ huì gěi nǐ diǎnzàn hé fēnxiǎng de.

Nghe phát âm

Tôi sẽ like và chia sẻ cho bạn.

1162

记得评论哦。

Jìde pínglùn o.

Nghe phát âm

Nhớ bình luận nhé.

1163

我换了头像。

Wǒ huàn le tóuxiàng.

Nghe phát âm

Tôi đã đổi hình đại diện rồi.

1164

这张照片太好看了!

Zhè zhāng zhàopiàn tài hǎokàn le!

Nghe phát âm

Ảnh này đẹp quá!

1165

你用什么软件拍的?

Nǐ yòng shénme ruǎnjiàn pāi de?

Nghe phát âm

Bạn dùng app gì để chụp vậy?

1166

我刚发了一条动态。

Wǒ gāng fā le yì tiáo dòngtài.

Nghe phát âm

Tôi vừa đăng một story.

1167

别在这张照片里圈我。

Bié zài zhè zhāng zhàopiàn lǐ quān wǒ.

Nghe phát âm

Đừng tag tôi vào bức ảnh này.

1168

你常看直播吗?

Nǐ cháng kàn zhíbō ma?

Nghe phát âm

Bạn có hay xem livestream không?

1169

今天有打折活动哦。

Jīntiān yǒu dǎzhé huódòng o.

Nghe phát âm

Hôm nay có sự kiện giảm giá đấy.

1170

把链接发给我吧。

Bǎ liànjiē fā gěi wǒ ba.

Nghe phát âm

Gửi cho tôi đường link đi.

1171

我会通过邮件把文件发给你。

Wǒ huì tōngguò yóujiàn bǎ wénjiàn fā gěi nǐ.

Nghe phát âm

Tôi sẽ gửi file qua email cho bạn.

1172

查收一下收件箱。

Cháshōu yíxià shōujiànxiāng.

Nghe phát âm

Kiểm tra hộp thư đến nhé.

1173

我家今天的网很卡。

Wǒ jiā jīntiān de wǎng hěn kǎ.

Nghe phát âm

Mạng nhà tôi hôm nay bị lag.

1174

重启一下路由器试试。

Chóngqǐ yíxià lùyóuqì shìshi.

Nghe phát âm

Khởi động lại cục phát wifi xem sao.

1175

等我退出登录。

Děng wǒ tuìchū dēnglù.

Nghe phát âm

Đợi tôi đăng xuất đã.

1176

你的密码错误。

Nǐ de mìmǎ cuòwù.

Nghe phát âm

Mật khẩu của bạn bị sai.

1177

我忘记密码了。

Wǒ wàngjì mìmǎ le.

Nghe phát âm

Tôi quên mật khẩu rồi.

1178

你可以用手机号找回。

Nǐ kěyǐ yòng shǒujīhào zhǎohuí.

Nghe phát âm

Bạn có thể dùng số điện thoại để lấy lại.

1179

验证码是一二三四五六。

Yànzhèngmǎ shì yī èr sān sì wǔ liù.

Nghe phát âm

Mã xác nhận là 123456.

1180

我改了新密码。

Wǒ gǎi le xīn mìmǎ.

Nghe phát âm

Tôi đã đổi mật khẩu mới.

1181

你下载这个软件了吗?

Nǐ xiàzài zhège ruǎnjiàn le ma?

Nghe phát âm

Bạn đã tải app này chưa?

1182

这个软件很好用。

Zhège ruǎnjiàn hěn hǎoyòng.

Nghe phát âm

App này dùng rất thích.

1183

邀请你进群。

Yāoqǐng nǐ jìn qún.

Nghe phát âm

Mời bạn vào nhóm chat.

1184

大家在讨论什么呢?

Dàjiā zài tǎolùn shénme ne?

Nghe phát âm

Mọi người đang thảo luận gì vậy?

1185

别在群里发垃圾信息。

Bié zài qún lǐ fā lājī xìnxī.

Nghe phát âm

Đừng nhắn tin rác vào nhóm.

1186

我把群消息免打扰了。

Wǒ bǎ qún xiāoxī miǎndǎrǎo le.

Nghe phát âm

Tôi đã tắt thông báo nhóm rồi.

1187

有什么新鲜事吗?

Yǒu shénme xīnxiān shì ma?

Nghe phát âm

Có tin gì mới không?

1188

你看今天的新闻了吗?

Nǐ kàn jīntiān de xīnwén le ma?

Nghe phát âm

Bạn xem tin tức hôm nay chưa?

1189

那件事上热搜了。

Nà jiàn shì shàng rèsōu le.

Nghe phát âm

Chuyện đó đang lên xu hướng đấy.

1190

我不太感兴趣。

Wǒ bú tài gǎn xìngqù.

Nghe phát âm

Tôi không quan tâm lắm.

1191

把你的定位发给我。

Bǎ nǐ de dìngwèi fā gěi wǒ.

Nghe phát âm

Gửi cho tôi định vị của bạn đi.

1192

我会跟着导航走的。

Wǒ huì gēnzhe dǎoháng zǒu de.

Nghe phát âm

Tôi sẽ đi theo bản đồ.

1193

这个地方太难找了。

Zhège dìfāng tài nán zhǎo le.

Nghe phát âm

Chỗ này khó tìm quá.

1194

我把他的号码拉黑了。

Wǒ bǎ tā de hàomǎ lāhēi le.

Nghe phát âm

Tôi chặn số anh ta rồi.

1195

直接删好友吧。

Zhíjiē shān hǎoyǒu ba.

Nghe phát âm

Xóa kết bạn luôn đi.

1196

怎么突然这样?

Zěnme tūrán zhèyàng?

Nghe phát âm

Sao tự nhiên lại thế?

1197

他太烦人了。

Tā tài fánrén le.

Nghe phát âm

Anh ta phiền phức quá.

1198

别放在心上。

Bié fàng zài xīn shàng.

Nghe phát âm

Đừng bận tâm nữa.

1199

跟我一起打游戏吗?

Gēn wǒ yìqǐ dǎ yóuxì ma?

Nghe phát âm

Chơi game với tôi không?

1200

我邀请你组队吧。

Wǒ yāoqǐng nǐ zǔduì ba.

Nghe phát âm

Để tôi mời bạn vào ván nhé.