Luyện giao tiếpGiao tiếp qua điện thoại
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
喂,请问您是哪位?
Xin chào, cho hỏi đây là số của ai?
我是小明。
Tôi là Tiểu Minh đây.
请找一下王经理。
Cho tôi gặp giám đốc Vương.
他正在开会。
Ông ấy đang họp rồi.
他什么时候有空?
Khi nào ông ấy rảnh?
您要留言吗?
Bạn có muốn để lại lời nhắn không?
请帮我转告他。
Nhờ bạn chuyển lời cho ông ấy.
让他给我回个电话。
Bảo ông ấy gọi lại cho tôi nhé.
您的电话号码是多少?
Số của bạn là bao nhiêu?
您打错电话了。
Bạn gọi nhầm số rồi.
对不起,我拨错了。
Xin lỗi, tôi bấm nhầm số.
我听不清楚。
Tôi không nghe rõ.
信号太差了。
Tín hiệu kém quá.
你能大声一点吗?
Bạn có thể nói to hơn một chút không?
我的手机快没电了。
Điện thoại tôi sắp hết pin rồi.
我一会儿再打给你。
Lát nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.
请别挂电话。
Đừng cúp máy nhé.
她没接电话。
Cô ấy không nhấc máy.
占线了。
Đường dây đang bận.
打国际长途多少钱?
Gọi điện thoại quốc tế cước phí bao nhiêu?
请转接销售部。
Cho tôi nối máy với phòng kinh doanh.
请稍等。
Vui lòng đợi một lát.
我在听。
Tôi nghe đây.
有什么事吗?
Chuyện gì vậy?
你在哪里?
Bạn đang ở đâu đấy?
我在外面。
Tôi đang ở bên ngoài.
现在说话方便吗?
Bây giờ nói chuyện có tiện không?
我正在开车。
Tôi đang lái xe.
那我晚点再打。
Vậy tôi gọi lại sau nhé.
好的,拜拜。
Vâng, tạm biệt.
昨天你怎么没接电话?
Hôm qua sao bạn không nghe máy?
我的手机静音了。
Điện thoại tôi để chế độ im lặng.
我刚才有一个未接来电。
Tôi vừa có một cuộc gọi nhỡ.
是你给我打的电话吗?
Là bạn gọi cho tôi à?
对,我想问你点事。
Đúng rồi, tôi muốn hỏi bạn chút việc.
办公室的座机号码是多少?
Số điện thoại bàn của văn phòng là gì?
北京的区号是多少?
Mã vùng của Bắc Kinh là bao nhiêu?
记得存一下我的号码。
Nhớ lưu số của tôi nhé.
可以加一下你的微信吗?
Cho tôi xin số Wechat của bạn.
我的手机坏了。
Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.
我需要充电。
Tôi cần phải sạc pin.
你带充电宝了吗?
Bạn có mang sạc dự phòng không?
你的声音听起来很奇怪。
Giọng bạn nghe lạ quá.
我感冒了。
Tôi bị cảm rồi.
你多休息吧。
Bạn nghỉ ngơi nhiều vào nhé.
我打Zalo给你吧。
Tôi gọi qua Zalo nhé.
打视频电话吧,方便吗?
Gọi video nhé, tiện không?
我还没化妆呢。
Tôi chưa trang điểm đâu.
那就打语音吧。
Thế gọi thoại thôi nhé.
我挂了啊。
Tôi cúp máy đây.