10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpGiao tiếp qua điện thoại

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

38%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

1101

喂,请问您是哪位?

Wéi, qǐngwèn nín shì nǎ wèi?

Nghe phát âm

Xin chào, cho hỏi đây là số của ai?

1102

我是小明。

Wǒ shì Xiǎomíng.

Nghe phát âm

Tôi là Tiểu Minh đây.

1103

请找一下王经理。

Qǐng zhǎo yíxià Wáng jīnglǐ.

Nghe phát âm

Cho tôi gặp giám đốc Vương.

1104

他正在开会。

Tā zhèngzài kāihuì.

Nghe phát âm

Ông ấy đang họp rồi.

1105

他什么时候有空?

Tā shénme shíhòu yǒu kòng?

Nghe phát âm

Khi nào ông ấy rảnh?

1106

您要留言吗?

Nín yào liúyán ma?

Nghe phát âm

Bạn có muốn để lại lời nhắn không?

1107

请帮我转告他。

Qǐng bāng wǒ zhuǎngào tā.

Nghe phát âm

Nhờ bạn chuyển lời cho ông ấy.

1108

让他给我回个电话。

Ràng tā gěi wǒ huí gè diànhuà.

Nghe phát âm

Bảo ông ấy gọi lại cho tôi nhé.

1109

您的电话号码是多少?

Nín de diànhuà hàomǎ shì duōshǎo?

Nghe phát âm

Số của bạn là bao nhiêu?

1110

您打错电话了。

Nín dǎ cuò diànhuà le.

Nghe phát âm

Bạn gọi nhầm số rồi.

1111

对不起,我拨错了。

Duìbùqǐ, wǒ bō cuò le.

Nghe phát âm

Xin lỗi, tôi bấm nhầm số.

1112

我听不清楚。

Wǒ tīng bù qīngchǔ.

Nghe phát âm

Tôi không nghe rõ.

1113

信号太差了。

Xìnhào tài chà le.

Nghe phát âm

Tín hiệu kém quá.

1114

你能大声一点吗?

Nǐ néng dàshēng yìdiǎn ma?

Nghe phát âm

Bạn có thể nói to hơn một chút không?

1115

我的手机快没电了。

Wǒ de shǒujī kuài méi diàn le.

Nghe phát âm

Điện thoại tôi sắp hết pin rồi.

1116

我一会儿再打给你。

Wǒ yíhuìr zài dǎ gěi nǐ.

Nghe phát âm

Lát nữa tôi sẽ gọi lại cho bạn.

1117

请别挂电话。

Qǐng bié guà diànhuà.

Nghe phát âm

Đừng cúp máy nhé.

1118

她没接电话。

Tā méi jiē diànhuà.

Nghe phát âm

Cô ấy không nhấc máy.

1119

占线了。

Zhànxiàn le.

Nghe phát âm

Đường dây đang bận.

1120

打国际长途多少钱?

Dǎ guójì chángtú duōshǎo qián?

Nghe phát âm

Gọi điện thoại quốc tế cước phí bao nhiêu?

1121

请转接销售部。

Qǐng zhuǎnjiē xiāoshòubù.

Nghe phát âm

Cho tôi nối máy với phòng kinh doanh.

1122

请稍等。

Qǐng shāo děng.

Nghe phát âm

Vui lòng đợi một lát.

1123

我在听。

Wǒ zài tīng.

Nghe phát âm

Tôi nghe đây.

1124

有什么事吗?

Yǒu shénme shì ma?

Nghe phát âm

Chuyện gì vậy?

1125

你在哪里?

Nǐ zài nǎlǐ?

Nghe phát âm

Bạn đang ở đâu đấy?

1126

我在外面。

Wǒ zài wàimiàn.

Nghe phát âm

Tôi đang ở bên ngoài.

1127

现在说话方便吗?

Xiànzài shuōhuà fāngbiàn ma?

Nghe phát âm

Bây giờ nói chuyện có tiện không?

1128

我正在开车。

Wǒ zhèngzài kāichē.

Nghe phát âm

Tôi đang lái xe.

1129

那我晚点再打。

Nà wǒ wǎndiǎn zài dǎ.

Nghe phát âm

Vậy tôi gọi lại sau nhé.

1130

好的,拜拜。

Hǎo de, báibái.

Nghe phát âm

Vâng, tạm biệt.

1131

昨天你怎么没接电话?

Zuótiān nǐ zěnme méi jiē diànhuà?

Nghe phát âm

Hôm qua sao bạn không nghe máy?

1132

我的手机静音了。

Wǒ de shǒujī jìngyīn le.

Nghe phát âm

Điện thoại tôi để chế độ im lặng.

1133

我刚才有一个未接来电。

Wǒ gāngcái yǒu yí gè wèijiē láidiàn.

Nghe phát âm

Tôi vừa có một cuộc gọi nhỡ.

1134

是你给我打的电话吗?

Shì nǐ gěi wǒ dǎ de diànhuà ma?

Nghe phát âm

Là bạn gọi cho tôi à?

1135

对,我想问你点事。

Duì, wǒ xiǎng wèn nǐ diǎn shì.

Nghe phát âm

Đúng rồi, tôi muốn hỏi bạn chút việc.

1136

办公室的座机号码是多少?

Bàngōngshì de zuòjī hàomǎ shì duōshǎo?

Nghe phát âm

Số điện thoại bàn của văn phòng là gì?

1137

北京的区号是多少?

Běijīng de qūhào shì duōshǎo?

Nghe phát âm

Mã vùng của Bắc Kinh là bao nhiêu?

1138

记得存一下我的号码。

Jìde cún yíxià wǒ de hàomǎ.

Nghe phát âm

Nhớ lưu số của tôi nhé.

1139

可以加一下你的微信吗?

Kěyǐ jiā yíxià nǐ de Wēixìn ma?

Nghe phát âm

Cho tôi xin số Wechat của bạn.

1140

我的手机坏了。

Wǒ de shǒujī huài le.

Nghe phát âm

Điện thoại của tôi bị hỏng rồi.

1141

我需要充电。

Wǒ xūyào chōngdiàn.

Nghe phát âm

Tôi cần phải sạc pin.

1142

你带充电宝了吗?

Nǐ dài chōngdiànbǎo le ma?

Nghe phát âm

Bạn có mang sạc dự phòng không?

1143

你的声音听起来很奇怪。

Nǐ de shēngyīn tīng qǐlái hěn qíguài.

Nghe phát âm

Giọng bạn nghe lạ quá.

1144

我感冒了。

Wǒ gǎnmào le.

Nghe phát âm

Tôi bị cảm rồi.

1145

你多休息吧。

Nǐ duō xiūxí ba.

Nghe phát âm

Bạn nghỉ ngơi nhiều vào nhé.

1146

我打Zalo给你吧。

Wǒ dǎ Zalo gěi nǐ ba.

Nghe phát âm

Tôi gọi qua Zalo nhé.

1147

打视频电话吧,方便吗?

Dǎ shìpín diànhuà ba, fāngbiàn ma?

Nghe phát âm

Gọi video nhé, tiện không?

1148

我还没化妆呢。

Wǒ hái méi huàzhuāng ne.

Nghe phát âm

Tôi chưa trang điểm đâu.

1149

那就打语音吧。

Nà jiù dǎ yǔyīn ba.

Nghe phát âm

Thế gọi thoại thôi nhé.

1150

我挂了啊。

Wǒ guà le a.

Nghe phát âm

Tôi cúp máy đây.