Luyện giao tiếpKhách sạn: Dịch vụ và Trả phòng
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
我要退房。
Tôi muốn trả phòng.
您用了冰箱里的饮料吗?
Bạn có dùng đồ uống trong tủ lạnh không?
我没有用迷你吧里的东西。
Tôi không dùng gì trong minibar cả.
这是您的账单。
Đây là hóa đơn của bạn.
请核对一下账单。
Xin hãy kiểm tra lại hóa đơn một chút.
这里好像弄错了。
Có sự nhầm lẫn ở đây rồi.
可以用现金支付吗?
Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt được không?
请把押金退给我。
Vui lòng trả lại tiền cọc cho tôi.
抱歉,我把房卡弄丢了。
Xin lỗi, tôi làm mất thẻ phòng rồi.
赔偿费是多少?
Phí làm mất thẻ là bao nhiêu?
我的行李可以放在这里到下午吗?
Tôi có thể để hành lý ở đây đến chiều không?
当然可以,我们会为您保管。
Tất nhiên rồi, chúng tôi sẽ giữ cho bạn.
请帮我叫一辆出租车。
Vui lòng gọi cho tôi một chiếc taxi.
车五分钟后到。
Xe sẽ đến trong khoảng 5 phút nữa.
我的房间需要打扫。
Phòng tôi cần dọn dẹp.
请给我拿几条新毛巾。
Vui lòng mang cho tôi ít khăn tắm mới.
请再给我两瓶矿泉水。
Cho tôi thêm hai chai nước suối nhé.
我的洗衣服务什么时候能好?
Đồ giặt ủi của tôi bao giờ thì xong?
请挂上“请勿打扰”的牌子。
Hãy treo biển 'Không làm phiền'.
我想叫客房送餐服务。
Tôi muốn gọi đồ ăn lên phòng.
菜单在桌子上。
Thực đơn nằm ở trên bàn.
给我来一份炒饭。
Cho tôi một suất cơm rang nhé.
多久能送上来?
Bao lâu thì đồ ăn mang lên?
酒店有按摩服务吗?
Khách sạn có dịch vụ mát-xa không?
健身房开到几点?
Phòng gym mở cửa đến mấy giờ?
请明天早上六点叫醒我。
Tôi muốn báo thức lúc 6 giờ sáng.
无线网信号很不稳定。
Wifi chập chờn quá.
马桶堵了。
Bồn cầu bị tắc rồi.
淋浴不出水。
Vòi hoa sen không ra nước.
请派人来修一下。
Hãy cử người lên sửa giúp tôi.
酒店能借伞吗?
Khách sạn có cho mượn ô không?
附近有超市吗?
Gần đây có siêu thị nào không?
怎么打给前台?
Làm thế nào để gọi quầy lễ tân?
请拨打零。
Xin bấm số 0.
你们的服务很好。
Dịch vụ của các bạn rất tốt.
我对这个房间很满意。
Tôi rất hài lòng với căn phòng này.
下次我还会来的。
Lần sau tôi sẽ quay lại.
谢谢你的帮忙。
Xin cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
希望能再见到你。
Hy vọng được gặp lại bạn.
您需要开发票吗?
Bạn có muốn nhận hóa đơn GTGT không?
请给我开发票。
Vui lòng cho tôi xin hóa đơn.
发票抬头是什么?
Tiêu đề hóa đơn là gì?
写我公司的名字吧。
Viết tên công ty của tôi nhé.
我们会把发票发到您的邮箱。
Chúng tôi sẽ gửi hóa đơn qua email cho bạn.
谢谢,祝您有美好的一天。
Cảm ơn, chúc một ngày tốt lành.
我把手机忘在房间里了。
Tôi để quên điện thoại ở trong phòng rồi.
能帮我找一下吗?
Hãy giúp tôi tìm lại được không?
我们找到了,在前台。
Chúng tôi đã tìm thấy và để ở quầy lễ tân.
非常感谢你们。
Cảm ơn các bạn rất nhiều.
再见!
Tạm biệt!