Luyện giao tiếpKhách sạn: Đặt phòng và Nhận phòng
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你好,我想预订一个单人间。
Xin chào, tôi muốn đặt một phòng đơn.
今晚你们有空房吗?
Bạn có phòng trống cho tối nay không?
住一晚多少钱?
Giá một đêm là bao nhiêu?
这个价格包含早餐吗?
Giá này đã bao gồm bữa sáng chưa?
我在网上预订了房间。
Tôi đã đặt phòng qua mạng.
这是我的预订号。
Đây là mã đặt phòng của tôi.
能看一下您的护照吗?
Bạn có thể cho tôi xem hộ chiếu được không?
您的房间在五楼。
Phòng của bạn ở tầng 5.
电梯在右边。
Thang máy ở bên phải.
几点可以办理入住?
Mấy giờ thì nhận phòng được?
我可以把行李寄存在这里吗?
Tôi có thể gửi hành lý ở đây không?
押金是多少?
Tiền đặt cọc là bao nhiêu?
我可以刷信用卡吗?
Tôi có thể thanh toán bằng thẻ tín dụng không?
酒店的无线网密码是多少?
Wifi của khách sạn mật khẩu là gì?
你们有更安静的房间吗?
Các bạn có phòng nào yên tĩnh hơn không?
这个房间有窗户吗?
Phòng này có cửa sổ không?
我想要一个双人间。
Tôi muốn một phòng đôi.
退房时间是几点?
Giờ trả phòng là mấy giờ?
酒店有接机服务吗?
Khách sạn có dịch vụ đưa đón sân bay không?
你们几位?
Bạn đi mấy người?
我们有两个大人和一个小孩。
Chúng tôi có hai người lớn và một trẻ em.
这个房间没有热水。
Phòng này không có nước nóng.
空调坏了。
Điều hòa bị hỏng rồi.
我想换个房间。
Tôi muốn đổi phòng khác.
有人帮我拿行李上去吗?
Có nhân viên nào giúp tôi mang hành lý lên không?
早餐从几点开始?
Bữa sáng bắt đầu từ mấy giờ?
我能先看一下房间吗?
Tôi có thể xem phòng trước được không?
这里离市中心有多远?
Chỗ này cách trung tâm thành phố bao xa?
酒店有游泳池吗?
Khách sạn có bể bơi không?
我想加一张床。
Tôi muốn đặt thêm một giường phụ.
这是您的房卡。
Thẻ phòng của bạn đây.
请不要弄丢房卡。
Đừng làm mất thẻ phòng nhé.
您需要叫醒服务吗?
Bạn có cần gọi báo thức không?
我的房间有阳台吗?
Phòng tôi ở có ban công không?
我会再住两晚。
Tôi sẽ ở lại thêm hai đêm nữa.
我想取消预订。
Tôi muốn hủy phòng đã đặt.
对不起,我们客满了。
Xin lỗi, chúng tôi đã hết phòng.
这张床有点硬。
Giường này hơi cứng.
能再给我拿一床被子吗?
Có thể mang cho tôi thêm một cái chăn không?
房间里有吹风机吗?
Trong phòng có máy sấy tóc không?
什么时候有人来打扫房间?
Bao giờ thì có người đến dọn phòng?
这个钥匙打不开门。
Chìa khóa này không mở được cửa.
冰箱里有免费饮料吗?
Trong tủ lạnh có đồ uống miễn phí không?
我需要无烟房。
Tôi cần phòng không hút thuốc.
请您填一下这个表。
Bạn vui lòng điền vào mẫu này.
请在这里签字。
Mời ký tên ở đây.
我有优惠券。
Tôi có mã giảm giá.
您带宠物了吗?
Bạn có mang theo thú cưng không?
这个地区安全吗?
Khu vực này có an toàn không?
祝您住得愉快。
Chúc bạn có một kỳ nghỉ vui vẻ.