Luyện giao tiếpSân bay: Ký gửi hành lý và Nhập cảnh
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你好,请出示护照和登机牌。
Xin chào, xin cho xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay.
你来这里的目的是什么?
Mục đích bạn đến đây là gì?
我来旅游。
Tôi đến để du lịch.
我来出差。
Tôi đến công tác.
我来探亲。
Tôi đến thăm người thân.
你打算停留多久?
Bạn sẽ ở lại bao lâu?
大概一个星期。
Khoảng một tuần.
你会住在哪里?
Bạn sẽ ở đâu?
我住在酒店。
Tôi ở khách sạn.
这是酒店的地址。
Đây là địa chỉ khách sạn.
您有需要申报的物品吗?
Bạn có mang theo hàng hóa cần khai báo không?
我没有。
Tôi không có.
您携带了大量现金吗?
Bạn có mang theo nhiều tiền mặt không?
只有大概一千美元。
Chỉ khoảng 1000 đô la.
请看着摄像头。
Vui lòng nhìn vào camera.
请按右手食指指纹。
Lấy dấu vân tay bên phải.
手续办好了,欢迎。
Thủ tục xong rồi, chào mừng.
在哪里提取行李?
Lấy hành lý ở đâu?
行李提取处在楼下。
Khu vực lấy hành lý ở tầng trệt.
在几号行李转盘?
Băng chuyền số mấy?
三号转盘。
Băng chuyền số 3.
我找不到我的行李了。
Tôi không tìm thấy hành lý của mình.
请去行李查询处。
Xin hãy đến quầy hành lý thất lạc.
您的行李长什么样?
Hành lý của bạn trông như thế nào?
是一个黑色的行李箱。
Đó là một cái vali màu đen.
上面有我的名牌。
Trên vali có gắn thẻ tên của tôi.
我们会马上查找。
Chúng tôi sẽ tìm kiếm ngay.
如果找到了,我们会联系您。
Nếu tìm thấy, chúng tôi sẽ liên hệ.
我的行李箱坏了。
Hành lý của tôi bị hỏng rồi.
我要申请赔偿。
Tôi muốn yêu cầu bồi thường.
请填写这张表。
Xin hãy điền vào mẫu đơn này.
海关通道往哪走?
Cổng hải quan đi hướng nào?
需要申报走红色通道。
Cần khai báo thì đi đường đỏ.
不需要申报走绿色通道。
Không cần thì đi đường xanh.
欢迎来到中国。
Chào mừng bạn đến Trung Quốc.
祝你旅途愉快。
Chúc bạn có chuyến đi vui vẻ.
有去市区的机场大巴吗?
Có xe buýt sân bay vào thành phố không?
出门就能看到大巴站。
Ra khỏi cửa là thấy trạm xe buýt.
出租车站在哪里?
Trạm taxi ở đâu?
顺着这个指示牌走。
Theo biển chỉ dẫn này là đến.
今天的汇率是多少?
Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?
我想换钱。
Tôi muốn đổi tiền.
外币兑换处在那边。
Quầy thu đổi ngoại tệ ở đằng kia.
这里可以买电话卡吗?
Có thể mua sim điện thoại ở đây không?
我想买4G流量套餐。
Tôi muốn mua gói dữ liệu 4G.
机场免费WiFi叫什么?
Wifi miễn phí của sân bay tên là gì?
需要用手机号登录。
Cần dùng số điện thoại để đăng nhập.
洗手间在哪里?
Nhà vệ sinh ở đâu?
在行李提取处附近。
Gần khu vực nhận hành lý.
再见!
Hẹn gặp lại!