Luyện giao tiếpSân bay: Làm thủ tục
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你好,我来办理登机手续。
Xin chào, tôi đến làm thủ tục lên máy bay.
请出示护照和机票。
Vui lòng cho xem hộ chiếu và vé máy bay.
给你。
Của bạn đây.
您飞往哪里?
Bạn bay chuyến đi đâu?
我去上海。
Tôi đi Thượng Hải.
您需要选座吗?
Bạn có muốn chọn chỗ không?
给我一个靠窗的座位。
Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.
抱歉,靠窗的座位没有了。
Xin lỗi, ghế cạnh cửa sổ hết rồi.
那靠走道的也可以。
Vậy ghế cạnh lối đi cũng được.
您有托运行李吗?
Bạn có hành lý ký gửi không?
我有一个行李箱。
Tôi có một vali.
请把行李放上来。
Vui lòng đặt hành lý lên cân.
您的行李超重了。
Hành lý của bạn bị quá cân rồi.
超重多少?
Quá cân bao nhiêu?
超了两公斤。
Quá 2 ký.
超重费是多少?
Phí phạt quá cân là bao nhiêu?
我可以拿点东西出来吗?
Tôi có thể lấy bớt đồ ra không?
当然可以。
Tất nhiên là được.
行李里有易碎品吗?
Trong hành lý có đồ dễ vỡ không?
没有。
Không có.
行李里有充电宝吗?
Trong hành lý có pin sạc dự phòng không?
有,我随身带着。
Có, tôi mang theo người.
充电宝不能托运。
Pin sạc dự phòng không được ký gửi.
我的手提行李超大吗?
Hành lý xách tay của tôi có quá cỡ không?
没有,尺寸刚好。
Không, kích thước vừa đủ.
这是您的登机牌。
Đây là thẻ lên máy bay của bạn.
在几号登机口?
Cửa ra máy bay số mấy?
15号登机口。
Cửa số 15.
登机时间是几点?
Giờ lên máy bay là mấy giờ?
早上九点半。
9 giờ rưỡi sáng.
安检在哪里?
Đi qua kiểm tra an ninh ở đâu?
直走然后右拐。
Đi thẳng rồi rẽ phải.
请脱下外套。
Vui lòng cởi áo khoác.
把笔记本电脑拿出来。
Lấy máy tính xách tay ra ngoài.
液体不能超过100毫升。
Không được mang theo chất lỏng quá 100ml.
这瓶水我得扔掉吗?
Chai nước này tôi phải bỏ đi à?
是的,必须扔掉。
Vâng, bạn phải vứt nó đi.
您带有尖锐物品吗?
Bạn có mang theo vật sắc nhọn không?
手表需要摘下来吗?
Đồng hồ có cần tháo không?
请过安检门。
Xin vui lòng đi qua cửa quét.
请把双手平举。
Vui lòng giang hai tay ra.
您的包需要重新检查。
Túi của bạn cần kiểm tra lại.
里面是什么东西?
Bên trong là cái gì?
只是相机而已。
Chỉ là máy ảnh thôi.
检查完毕,谢谢。
Kiểm tra xong rồi, cảm ơn.
航班延误了。
Chuyến bay bị hoãn.
为什么延误?
Tại sao lại bị hoãn?
因为天气原因。
Vì lý do thời tiết.
延误多久?
Hoãn trong bao lâu?
请注意听广播。
Xin chú ý lắng nghe thông báo.