Luyện giao tiếpMua vé tàu và máy bay
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
我想买去北京的火车票。
Tôi muốn mua vé tàu đi Bắc Kinh.
买哪天的票?
Mua vé đi ngày nào?
明天的票。
Vé ngày mai.
你要单程票还是往返票?
Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?
给我一张往返票。
Cho tôi một vé khứ hồi.
还有票吗?
Còn vé không?
对不起,明天的票卖完了。
Xin lỗi, vé ngày mai bán hết rồi.
后天还有票吗?
Ngày mốt còn vé không?
只剩站票了。
Chỉ còn vé đứng thôi.
有卧铺吗?
Có giường nằm không?
你要上铺还是下铺?
Bạn muốn giường tầng trên hay dưới?
下铺吧。
Giường tầng dưới đi.
请出示身份证。
Xin cho xem chứng minh thư.
护照可以吗?
Hộ chiếu có được không?
一张票多少钱?
Một vé bao nhiêu tiền?
一共五百块。
Tất cả là 500 tệ.
我要退票。
Tôi muốn trả vé.
退票收手续费吗?
Trả vé có bị trừ phí không?
我想改签。
Tôi muốn đổi vé.
改签到哪天?
Đổi sang ngày nào?
网上订机票很方便。
Đặt vé máy bay qua mạng rất tiện.
你买的是哪个航空公司的?
Bạn mua vé hãng nào?
我坐南方航空。
Tôi bay hãng hàng không Nam Phương.
经济舱还是头等舱?
Vé hạng phổ thông hay thương gia?
经济舱就好。
Hạng phổ thông thôi.
有直飞航班吗?
Có chuyến bay thẳng không?
要在广州转机。
Phải quá cảnh ở Quảng Châu.
转机时间多长?
Thời gian quá cảnh là bao lâu?
两个半小时。
Hai tiếng rưỡi.
我可以提前选座吗?
Tôi có thể chọn chỗ trước không?
托运行李费是多少?
Phí hành lý ký gửi là bao nhiêu?
每人免费二十公斤。
Mỗi người được 20kg miễn phí.
机票正在打折。
Vé máy bay đang giảm giá.
打几折?
Giảm giá bao nhiêu?
打七折。
Giảm 30%.
这个价格含税吗?
Giá này đã gồm thuế chưa?
不含燃油附加费。
Chưa bao gồm phí nhiên liệu.
航班几点起飞?
Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ?
早上八点起飞。
Khởi hành lúc 8 giờ sáng.
几点到达?
Mấy giờ đến nơi?
十一点到达。
Đến lúc 11 giờ.
这个航班准点吗?
Chuyến bay này có đúng giờ không?
希望能不晚点。
Mong là không bị delay.
在哪个航站楼?
Nhà ga số mấy?
在二号航站楼。
Nhà ga số 2.
记得提前两小时到机场。
Nhớ đến sân bay trước 2 tiếng.
我收到电子客票了。
Tôi đã nhận được vé điện tử.
你的预订号是多少?
Mã đặt chỗ của bạn là gì?
我会再核对一下信息。
Tôi sẽ kiểm tra lại thông tin.
谢谢你的帮助。
Cảm ơn bạn đã hỗ trợ.