Luyện giao tiếpĐi taxi và xe buýt
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
帮我叫一辆出租车。
Giúp tôi gọi một chiếc taxi.
出租车到了吗?
Taxi đến chưa?
请问,您去哪儿?
Xin hỏi, anh muốn đi đâu?
我要去机场。
Tôi muốn đến sân bay.
请打表。
Vui lòng dùng đồng hồ tính tiền.
大概需要多少钱?
Khoảng bao nhiêu tiền?
大概五十块钱左右。
Chắc khoảng 50 tệ.
到那里要多久?
Mất bao lâu để đến đó?
我赶时间。
Tôi đang vội.
请开快一点。
Xin đi nhanh một chút.
前面左转。
Đằng trước rẽ trái.
到十字路口右转。
Đến ngã tư rẽ phải.
一直往前走。
Cứ đi thẳng.
就在这里停吧。
Dừng ở đây nhé.
给您钱。
Gửi anh tiền.
不用找了。
Không cần thối lại đâu.
请给我发票。
Cho tôi xin hóa đơn.
我把东西忘在出租车上了。
Tôi để quên đồ trên taxi.
你记得车牌号吗?
Bạn có nhớ biển số xe không?
现在很难打车。
Bây giờ gọi xe khó lắm.
用打车软件吧。
Dùng ứng dụng gọi xe đi.
我的车就在前面。
Xe của tôi ở ngay phía trước.
最近的公交车站在哪里?
Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?
你想坐几路车?
Bạn muốn đi tuyến số mấy?
5路车到医院吗?
Tuyến số 5 có đến bệnh viện không?
你得在下一站换车。
Bạn phải đổi xe ở trạm tới.
几分钟一班?
Mấy phút có một chuyến?
大概十五分钟一班。
Khoảng 15 phút một chuyến.
公交车来了。
Xe buýt đến rồi.
请给老人让座。
Xin vui lòng nhường ghế cho người già.
公交车上太挤了。
Xe buýt đông quá.
别推挤。
Đừng chen lấn.
公交车票多少钱?
Giá vé xe buýt là bao nhiêu?
两块钱一个人。
Hai tệ một người.
可以扫码吗?
Có thể quét mã QR không?
在这里刷卡。
Quẹt thẻ ở đây.
下一站是哪儿?
Trạm tiếp theo là trạm nào?
快到了。
Sắp đến nơi rồi.
我在这一站下车。
Tôi xuống ở trạm này.
记得带好随身物品。
Nhớ mang theo đồ đạc.
末班车几点?
Xe buýt chuyến cuối lúc mấy giờ?
晚上十点。
10 giờ tối.
我错过公交车了。
Tôi bị lỡ xe buýt rồi.
只好等下一班了。
Phải đợi chuyến sau thôi.
双层巴士看起来很漂亮。
Xe buýt hai tầng nhìn rất đẹp.
你买月票了吗?
Bạn có mua vé tháng không?
月票便宜很多。
Vé tháng rẻ hơn nhiều.
今天我要坐公交车回家。
Hôm nay tôi sẽ đi xe buýt về nhà.
等公交车很花时间。
Đợi xe buýt mất nhiều thời gian.
反正也很环保。
Dù sao thì cũng bảo vệ môi trường.