Luyện giao tiếpPhương tiện giao thông
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你平时怎么去上班?
Bạn thường đi làm bằng phương tiện gì?
我坐地铁。
Tôi đi tàu điện ngầm.
坐地铁要多久?
Đi tàu điện ngầm mất bao lâu?
大概三十分钟。
Khoảng 30 phút.
这里的交通很方便。
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
我想买一辆自行车。
Tôi muốn mua một chiếc xe đạp.
自己开车比较快。
Lái xe ô tô thì nhanh hơn.
但是经常堵车。
Nhưng hay bị tắc đường lắm.
我喜欢走路上班。
Tôi thích đi bộ đi làm.
公交车站在哪儿?
Trạm xe buýt ở đâu?
要走大概十分钟。
Phải đi bộ khoảng 10 phút.
有去市中心的公交车吗?
Có chuyến xe buýt nào đi qua trung tâm không?
你会开车吗?
Bạn có biết lái xe không?
我刚拿到驾照。
Tôi vừa lấy bằng lái xe.
过马路要小心。
Cẩn thận khi qua đường nhé.
附近有停车场吗?
Có bãi đỗ xe gần đây không?
停车费多少钱?
Tiền gửi xe là bao nhiêu?
一小时十块钱。
Mười tệ một giờ.
我的车没油了。
Xe của tôi hết xăng rồi.
得马上找加油站。
Phải tìm trạm xăng ngay.
现在电动车很普及。
Xe điện bây giờ rất phổ biến.
你有摩托车吗?
Bạn có xe máy không?
骑摩托车必须戴头盔。
Đi xe máy phải đội mũ bảo hiểm.
这条路禁止汽车通行。
Đường này cấm ô tô.
最高限速六十公里。
Tốc độ tối đa là 60km/h.
你开得太快了!
Anh chạy nhanh quá!
请开慢一点。
Xin hãy đi chậm lại.
红灯了,停下!
Đèn đỏ rồi, dừng lại!
别闯红灯。
Đừng vượt đèn đỏ.
前面有交通事故。
Phía trước có tai nạn.
今天高速公路很堵。
Đường cao tốc hôm nay kẹt cứng.
我们绕路吧。
Chúng ta đi đường vòng nhé.
火车更安全。
Tàu hỏa an toàn hơn.
但是坐飞机节省时间。
Nhưng đi máy bay tiết kiệm thời gian.
机票也更贵。
Vé máy bay cũng đắt hơn.
有去上海的高铁吗?
Có tàu cao tốc đi Thượng Hải không?
高铁运行得很平稳。
Tàu cao tốc chạy rất êm.
你喜欢坐靠窗的座位吗?
Bạn thích ngồi ghế cạnh cửa sổ không?
靠走道的座位更方便。
Ghế ở lối đi tiện hơn.
轮渡码头在哪里?
Bến phà ở đâu?
我们要坐船过河。
Chúng ta phải đi thuyền qua sông.
船票多少钱?
Vé tàu bao nhiêu tiền?
大人二十块,小孩十块。
Người lớn 20 tệ, trẻ em 10 tệ.
我晕车。
Tôi bị say xe.
我也经常晕船。
Tôi cũng hay say sóng.
出发前吃点晕车药。
Uống thuốc say xe trước khi đi.
这条路正在施工。
Đường này đang sửa.
走那条路吧。
Đi đường kia đi.
注意看交通标志。
Hãy chú ý biển báo giao thông.
安全驾驶最重要。
Lái xe an toàn là trên hết.