Luyện giao tiếpMua sắm: Siêu thị và Thanh toán
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
这是关于超市和结账的第651句话。
Câu số 651 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第652句话。
Câu số 652 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第653句话。
Câu số 653 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第654句话。
Câu số 654 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第655句话。
Câu số 655 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第656句话。
Câu số 656 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第657句话。
Câu số 657 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第658句话。
Câu số 658 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第659句话。
Câu số 659 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第660句话。
Câu số 660 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第661句话。
Câu số 661 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第662句话。
Câu số 662 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第663句话。
Câu số 663 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第664句话。
Câu số 664 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第665句话。
Câu số 665 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第666句话。
Câu số 666 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第667句话。
Câu số 667 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第668句话。
Câu số 668 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第669句话。
Câu số 669 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第670句话。
Câu số 670 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第671句话。
Câu số 671 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第672句话。
Câu số 672 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第673句话。
Câu số 673 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第674句话。
Câu số 674 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第675句话。
Câu số 675 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第676句话。
Câu số 676 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第677句话。
Câu số 677 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第678句话。
Câu số 678 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第679句话。
Câu số 679 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第680句话。
Câu số 680 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第681句话。
Câu số 681 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第682句话。
Câu số 682 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第683句话。
Câu số 683 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第684句话。
Câu số 684 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第685句话。
Câu số 685 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第686句话。
Câu số 686 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第687句话。
Câu số 687 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第688句话。
Câu số 688 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第689句话。
Câu số 689 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第690句话。
Câu số 690 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第691句话。
Câu số 691 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第692句话。
Câu số 692 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第693句话。
Câu số 693 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第694句话。
Câu số 694 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第695句话。
Câu số 695 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第696句话。
Câu số 696 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第697句话。
Câu số 697 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第698句话。
Câu số 698 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第699句话。
Câu số 699 về siêu thị và thanh toán.
这是关于超市和结账的第700句话。
Câu số 700 về siêu thị và thanh toán.