10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpMua sắm: Siêu thị và Thanh toán

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

23%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

651

这是关于超市和结账的第651句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 651 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 651 về siêu thị và thanh toán.

652

这是关于超市和结账的第652句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 652 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 652 về siêu thị và thanh toán.

653

这是关于超市和结账的第653句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 653 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 653 về siêu thị và thanh toán.

654

这是关于超市和结账的第654句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 654 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 654 về siêu thị và thanh toán.

655

这是关于超市和结账的第655句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 655 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 655 về siêu thị và thanh toán.

656

这是关于超市和结账的第656句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 656 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 656 về siêu thị và thanh toán.

657

这是关于超市和结账的第657句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 657 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 657 về siêu thị và thanh toán.

658

这是关于超市和结账的第658句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 658 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 658 về siêu thị và thanh toán.

659

这是关于超市和结账的第659句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 659 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 659 về siêu thị và thanh toán.

660

这是关于超市和结账的第660句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 660 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 660 về siêu thị và thanh toán.

661

这是关于超市和结账的第661句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 661 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 661 về siêu thị và thanh toán.

662

这是关于超市和结账的第662句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 662 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 662 về siêu thị và thanh toán.

663

这是关于超市和结账的第663句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 663 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 663 về siêu thị và thanh toán.

664

这是关于超市和结账的第664句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 664 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 664 về siêu thị và thanh toán.

665

这是关于超市和结账的第665句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 665 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 665 về siêu thị và thanh toán.

666

这是关于超市和结账的第666句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 666 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 666 về siêu thị và thanh toán.

667

这是关于超市和结账的第667句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 667 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 667 về siêu thị và thanh toán.

668

这是关于超市和结账的第668句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 668 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 668 về siêu thị và thanh toán.

669

这是关于超市和结账的第669句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 669 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 669 về siêu thị và thanh toán.

670

这是关于超市和结账的第670句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 670 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 670 về siêu thị và thanh toán.

671

这是关于超市和结账的第671句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 671 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 671 về siêu thị và thanh toán.

672

这是关于超市和结账的第672句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 672 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 672 về siêu thị và thanh toán.

673

这是关于超市和结账的第673句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 673 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 673 về siêu thị và thanh toán.

674

这是关于超市和结账的第674句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 674 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 674 về siêu thị và thanh toán.

675

这是关于超市和结账的第675句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 675 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 675 về siêu thị và thanh toán.

676

这是关于超市和结账的第676句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 676 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 676 về siêu thị và thanh toán.

677

这是关于超市和结账的第677句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 677 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 677 về siêu thị và thanh toán.

678

这是关于超市和结账的第678句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 678 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 678 về siêu thị và thanh toán.

679

这是关于超市和结账的第679句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 679 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 679 về siêu thị và thanh toán.

680

这是关于超市和结账的第680句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 680 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 680 về siêu thị và thanh toán.

681

这是关于超市和结账的第681句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 681 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 681 về siêu thị và thanh toán.

682

这是关于超市和结账的第682句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 682 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 682 về siêu thị và thanh toán.

683

这是关于超市和结账的第683句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 683 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 683 về siêu thị và thanh toán.

684

这是关于超市和结账的第684句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 684 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 684 về siêu thị và thanh toán.

685

这是关于超市和结账的第685句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 685 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 685 về siêu thị và thanh toán.

686

这是关于超市和结账的第686句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 686 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 686 về siêu thị và thanh toán.

687

这是关于超市和结账的第687句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 687 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 687 về siêu thị và thanh toán.

688

这是关于超市和结账的第688句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 688 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 688 về siêu thị và thanh toán.

689

这是关于超市和结账的第689句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 689 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 689 về siêu thị và thanh toán.

690

这是关于超市和结账的第690句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 690 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 690 về siêu thị và thanh toán.

691

这是关于超市和结账的第691句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 691 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 691 về siêu thị và thanh toán.

692

这是关于超市和结账的第692句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 692 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 692 về siêu thị và thanh toán.

693

这是关于超市和结账的第693句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 693 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 693 về siêu thị và thanh toán.

694

这是关于超市和结账的第694句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 694 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 694 về siêu thị và thanh toán.

695

这是关于超市和结账的第695句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 695 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 695 về siêu thị và thanh toán.

696

这是关于超市和结账的第696句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 696 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 696 về siêu thị và thanh toán.

697

这是关于超市和结账的第697句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 697 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 697 về siêu thị và thanh toán.

698

这是关于超市和结账的第698句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 698 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 698 về siêu thị và thanh toán.

699

这是关于超市和结账的第699句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 699 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 699 về siêu thị và thanh toán.

700

这是关于超市和结账的第700句话。

Zhè shì guānyú chāoshì hé jiézhàng de dì 700 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 700 về siêu thị và thanh toán.