Luyện giao tiếpMua sắm: Trả giá và Kích cỡ
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
这是关于购物讲价和尺码的第601句话。
Câu số 601 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第602句话。
Câu số 602 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第603句话。
Câu số 603 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第604句话。
Câu số 604 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第605句话。
Câu số 605 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第606句话。
Câu số 606 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第607句话。
Câu số 607 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第608句话。
Câu số 608 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第609句话。
Câu số 609 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第610句话。
Câu số 610 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第611句话。
Câu số 611 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第612句话。
Câu số 612 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第613句话。
Câu số 613 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第614句话。
Câu số 614 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第615句话。
Câu số 615 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第616句话。
Câu số 616 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第617句话。
Câu số 617 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第618句话。
Câu số 618 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第619句话。
Câu số 619 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第620句话。
Câu số 620 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第621句话。
Câu số 621 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第622句话。
Câu số 622 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第623句话。
Câu số 623 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第624句话。
Câu số 624 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第625句话。
Câu số 625 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第626句话。
Câu số 626 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第627句话。
Câu số 627 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第628句话。
Câu số 628 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第629句话。
Câu số 629 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第630句话。
Câu số 630 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第631句话。
Câu số 631 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第632句话。
Câu số 632 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第633句话。
Câu số 633 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第634句话。
Câu số 634 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第635句话。
Câu số 635 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第636句话。
Câu số 636 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第637句话。
Câu số 637 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第638句话。
Câu số 638 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第639句话。
Câu số 639 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第640句话。
Câu số 640 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第641句话。
Câu số 641 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第642句话。
Câu số 642 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第643句话。
Câu số 643 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第644句话。
Câu số 644 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第645句话。
Câu số 645 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第646句话。
Câu số 646 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第647句话。
Câu số 647 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第648句话。
Câu số 648 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第649句话。
Câu số 649 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.
这是关于购物讲价和尺码的第650句话。
Câu số 650 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.