10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpMua sắm: Trả giá và Kích cỡ

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

22%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

601

这是关于购物讲价和尺码的第601句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 601 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 601 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

602

这是关于购物讲价和尺码的第602句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 602 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 602 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

603

这是关于购物讲价和尺码的第603句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 603 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 603 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

604

这是关于购物讲价和尺码的第604句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 604 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 604 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

605

这是关于购物讲价和尺码的第605句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 605 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 605 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

606

这是关于购物讲价和尺码的第606句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 606 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 606 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

607

这是关于购物讲价和尺码的第607句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 607 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 607 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

608

这是关于购物讲价和尺码的第608句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 608 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 608 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

609

这是关于购物讲价和尺码的第609句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 609 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 609 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

610

这是关于购物讲价和尺码的第610句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 610 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 610 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

611

这是关于购物讲价和尺码的第611句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 611 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 611 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

612

这是关于购物讲价和尺码的第612句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 612 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 612 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

613

这是关于购物讲价和尺码的第613句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 613 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 613 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

614

这是关于购物讲价和尺码的第614句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 614 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 614 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

615

这是关于购物讲价和尺码的第615句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 615 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 615 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

616

这是关于购物讲价和尺码的第616句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 616 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 616 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

617

这是关于购物讲价和尺码的第617句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 617 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 617 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

618

这是关于购物讲价和尺码的第618句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 618 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 618 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

619

这是关于购物讲价和尺码的第619句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 619 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 619 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

620

这是关于购物讲价和尺码的第620句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 620 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 620 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

621

这是关于购物讲价和尺码的第621句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 621 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 621 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

622

这是关于购物讲价和尺码的第622句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 622 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 622 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

623

这是关于购物讲价和尺码的第623句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 623 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 623 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

624

这是关于购物讲价和尺码的第624句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 624 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 624 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

625

这是关于购物讲价和尺码的第625句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 625 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 625 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

626

这是关于购物讲价和尺码的第626句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 626 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 626 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

627

这是关于购物讲价和尺码的第627句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 627 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 627 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

628

这是关于购物讲价和尺码的第628句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 628 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 628 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

629

这是关于购物讲价和尺码的第629句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 629 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 629 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

630

这是关于购物讲价和尺码的第630句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 630 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 630 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

631

这是关于购物讲价和尺码的第631句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 631 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 631 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

632

这是关于购物讲价和尺码的第632句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 632 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 632 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

633

这是关于购物讲价和尺码的第633句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 633 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 633 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

634

这是关于购物讲价和尺码的第634句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 634 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 634 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

635

这是关于购物讲价和尺码的第635句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 635 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 635 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

636

这是关于购物讲价和尺码的第636句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 636 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 636 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

637

这是关于购物讲价和尺码的第637句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 637 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 637 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

638

这是关于购物讲价和尺码的第638句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 638 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 638 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

639

这是关于购物讲价和尺码的第639句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 639 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 639 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

640

这是关于购物讲价和尺码的第640句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 640 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 640 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

641

这是关于购物讲价和尺码的第641句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 641 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 641 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

642

这是关于购物讲价和尺码的第642句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 642 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 642 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

643

这是关于购物讲价和尺码的第643句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 643 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 643 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

644

这是关于购物讲价和尺码的第644句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 644 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 644 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

645

这是关于购物讲价和尺码的第645句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 645 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 645 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

646

这是关于购物讲价和尺码的第646句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 646 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 646 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

647

这是关于购物讲价和尺码的第647句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 647 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 647 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

648

这是关于购物讲价和尺码的第648句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 648 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 648 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

649

这是关于购物讲价和尺码的第649句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 649 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 649 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.

650

这是关于购物讲价和尺码的第650句话。

Zhè shì guānyú gòuwù jiǎngjià hé chǐmǎ de dì 650 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 650 về trả giá và kích cỡ khi mua sắm.