10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpĐồ ăn và thức uống

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

20%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

551

这是关于食物和饮料的第551句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 551 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 551 về đồ ăn và thức uống.

552

这是关于食物和饮料的第552句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 552 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 552 về đồ ăn và thức uống.

553

这是关于食物和饮料的第553句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 553 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 553 về đồ ăn và thức uống.

554

这是关于食物和饮料的第554句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 554 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 554 về đồ ăn và thức uống.

555

这是关于食物和饮料的第555句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 555 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 555 về đồ ăn và thức uống.

556

这是关于食物和饮料的第556句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 556 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 556 về đồ ăn và thức uống.

557

这是关于食物和饮料的第557句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 557 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 557 về đồ ăn và thức uống.

558

这是关于食物和饮料的第558句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 558 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 558 về đồ ăn và thức uống.

559

这是关于食物和饮料的第559句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 559 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 559 về đồ ăn và thức uống.

560

这是关于食物和饮料的第560句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 560 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 560 về đồ ăn và thức uống.

561

这是关于食物和饮料的第561句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 561 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 561 về đồ ăn và thức uống.

562

这是关于食物和饮料的第562句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 562 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 562 về đồ ăn và thức uống.

563

这是关于食物和饮料的第563句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 563 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 563 về đồ ăn và thức uống.

564

这是关于食物和饮料的第564句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 564 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 564 về đồ ăn và thức uống.

565

这是关于食物和饮料的第565句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 565 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 565 về đồ ăn và thức uống.

566

这是关于食物和饮料的第566句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 566 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 566 về đồ ăn và thức uống.

567

这是关于食物和饮料的第567句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 567 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 567 về đồ ăn và thức uống.

568

这是关于食物和饮料的第568句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 568 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 568 về đồ ăn và thức uống.

569

这是关于食物和饮料的第569句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 569 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 569 về đồ ăn và thức uống.

570

这是关于食物和饮料的第570句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 570 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 570 về đồ ăn và thức uống.

571

这是关于食物和饮料的第571句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 571 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 571 về đồ ăn và thức uống.

572

这是关于食物和饮料的第572句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 572 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 572 về đồ ăn và thức uống.

573

这是关于食物和饮料的第573句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 573 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 573 về đồ ăn và thức uống.

574

这是关于食物和饮料的第574句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 574 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 574 về đồ ăn và thức uống.

575

这是关于食物和饮料的第575句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 575 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 575 về đồ ăn và thức uống.

576

这是关于食物和饮料的第576句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 576 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 576 về đồ ăn và thức uống.

577

这是关于食物和饮料的第577句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 577 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 577 về đồ ăn và thức uống.

578

这是关于食物和饮料的第578句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 578 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 578 về đồ ăn và thức uống.

579

这是关于食物和饮料的第579句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 579 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 579 về đồ ăn và thức uống.

580

这是关于食物和饮料的第580句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 580 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 580 về đồ ăn và thức uống.

581

这是关于食物和饮料的第581句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 581 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 581 về đồ ăn và thức uống.

582

这是关于食物和饮料的第582句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 582 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 582 về đồ ăn và thức uống.

583

这是关于食物和饮料的第583句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 583 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 583 về đồ ăn và thức uống.

584

这是关于食物和饮料的第584句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 584 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 584 về đồ ăn và thức uống.

585

这是关于食物和饮料的第585句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 585 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 585 về đồ ăn và thức uống.

586

这是关于食物和饮料的第586句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 586 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 586 về đồ ăn và thức uống.

587

这是关于食物和饮料的第587句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 587 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 587 về đồ ăn và thức uống.

588

这是关于食物和饮料的第588句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 588 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 588 về đồ ăn và thức uống.

589

这是关于食物和饮料的第589句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 589 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 589 về đồ ăn và thức uống.

590

这是关于食物和饮料的第590句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 590 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 590 về đồ ăn và thức uống.

591

这是关于食物和饮料的第591句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 591 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 591 về đồ ăn và thức uống.

592

这是关于食物和饮料的第592句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 592 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 592 về đồ ăn và thức uống.

593

这是关于食物和饮料的第593句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 593 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 593 về đồ ăn và thức uống.

594

这是关于食物和饮料的第594句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 594 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 594 về đồ ăn và thức uống.

595

这是关于食物和饮料的第595句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 595 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 595 về đồ ăn và thức uống.

596

这是关于食物和饮料的第596句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 596 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 596 về đồ ăn và thức uống.

597

这是关于食物和饮料的第597句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 597 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 597 về đồ ăn và thức uống.

598

这是关于食物和饮料的第598句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 598 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 598 về đồ ăn và thức uống.

599

这是关于食物和饮料的第599句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 599 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 599 về đồ ăn và thức uống.

600

这是关于食物和饮料的第600句话。

Zhè shì guānyú shíwù hé yǐnliào de dì 600 jù huà.

Nghe phát âm

Câu số 600 về đồ ăn và thức uống.