Luyện giao tiếpLàm việc nhà và dọn dẹp
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
今天我得打扫房间。
Hôm nay tôi phải dọn dẹp nhà cửa.
我先扫地吧。
Tôi quét nhà trước nhé.
你能帮我拖地吗?
Bạn có thể lau sàn giúp tôi không?
垃圾满了,去倒垃圾吧。
Rác đầy rồi, hãy đi đổ rác.
我需要洗衣服。
Tôi cần giặt quần áo.
把衣服晾在外面吧。
Hãy phơi quần áo ra ngoài nắng.
衣服干了吗?
Quần áo đã khô chưa?
我在叠衣服。
Tôi đang gấp quần áo.
你去洗碗吧。
Bạn đi rửa bát đi.
用吸尘器吧。
Hãy dùng máy hút bụi.
窗户太脏了,得擦一擦。
Cửa sổ bẩn quá, phải lau thôi.
我们大扫除吧。
Chúng ta hãy dọn dẹp tổng thể.
桌子上全是灰尘。
Bàn này đầy bụi.
请整理一下书架。
Xin hãy sắp xếp lại tủ sách.
记得打扫卫生间。
Nhớ dọn nhà vệ sinh nhé.
别乱扔东西。
Đừng vứt đồ bừa bãi.
把玩具收起来。
Hãy cất đồ chơi đi.
我在熨衣服。
Tôi đang là quần áo.
微波炉需要清理。
Lò vi sóng cần được làm sạch.
谁收拾餐桌?
Ai dọn bàn ăn?
今天轮到我做饭。
Hôm nay đến lượt tôi nấu cơm.
换一下床单吧。
Thay ga trải giường đi.
手洗还是机洗?
Giặt bằng tay hay bằng máy?
我帮你一把吧。
Tôi giúp bạn một tay nhé.
帮我浇一下花。
Tưới cây giúp tôi với.
去喂狗吧。
Cho chó ăn đi.
你的房间太乱了。
Phòng của bạn bừa bộn quá.
抹布在哪儿?
Giẻ lau nhà ở đâu?
洗洁精用完了。
Nước tẩy rửa hết rồi.
我得去买洗衣粉。
Tôi phải mua thêm bột giặt.
打扫完真累。
Dọn dẹp xong thật mệt.
现在看起来很干净了。
Bây giờ trông sạch sẽ rồi đấy.
我们把垃圾分类吧。
Chúng ta phân loại rác đi.
别忘了锁门。
Đừng quên khóa cửa.
你经常打扫吗?
Bạn có dọn dẹp thường xuyên không?
我每星期打扫一次。
Mỗi tuần tôi dọn dẹp một lần.
请关灯。
Xin hãy tắt đèn.
东西放回原处。
Đồ đạc để lại chỗ cũ.
冰箱需要清洗。
Tủ lạnh cần được vệ sinh.
被子需要晒一下。
Chăn cần mang ra phơi.
别穿鞋进屋。
Đừng đi giày vào trong nhà.
地毯弄脏了。
Thảm bị bẩn rồi.
帮我做家务。
Làm việc nhà giúp tôi.
今天我很懒。
Hôm nay tôi rất lười.
起床后马上铺床。
Dọn giường ngay khi thức dậy.
把垃圾扫出去。
Quét rác ra ngoài.
饭前要洗手。
Rửa tay trước khi ăn.
把垃圾放在门口。
Để rác ở cửa.
浴室的镜子模糊了。
Gương trong phòng tắm bị mờ.
家里整洁我才舒服。
Nhà cửa gọn gàng tôi mới thấy thoải mái.