Luyện giao tiếpDịch vụ ngân hàng
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
我想开一个银行账户。
Tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
请给我看您的身份证。
Xin vui lòng cho tôi xem chứng minh thư của bạn.
我想把钱存进这个账户。
Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản này.
您想存多少钱?
Bạn muốn gửi bao nhiêu tiền?
我需要取五千块钱。
Tôi cần rút 5000 nhân dân tệ.
现在的利率是多少?
Lãi suất hiện tại là bao nhiêu?
我想办一张信用卡。
Tôi muốn làm thẻ tín dụng.
这张卡的年费是多少?
Phí thường niên của thẻ này là bao nhiêu?
我的账户被锁定了。
Tài khoản của tôi bị khóa rồi.
怎么解锁账户?
Làm thế nào để mở khóa tài khoản?
我忘了银行卡密码。
Tôi quên mật khẩu thẻ ngân hàng.
请填一下这张表。
Xin hãy điền vào biểu mẫu này.
我想向国外汇款。
Tôi muốn chuyển tiền ra nước ngoài.
手续费是多少?
Phí chuyển tiền là bao nhiêu?
大概多久能到账?
Khoảng bao lâu thì tiền đến nơi?
我想兑换外币。
Tôi muốn đổi ngoại tệ.
今天的美元汇率是多少?
Tỷ giá đô la Mỹ hôm nay là bao nhiêu?
你想换多少美元?
Bạn muốn đổi bao nhiêu đô la?
我想注销这张银行卡。
Tôi muốn hủy thẻ ngân hàng này.
你使用网上银行吗?
Bạn có dùng ngân hàng trực tuyến không?
怎么开通网银?
Làm sao để đăng ký ngân hàng trực tuyến?
你可以扫二维码支付。
Bạn có thể thanh toán qua mã QR.
我想查一下账户余额。
Tôi muốn kiểm tra số dư tài khoản.
您的余额是两千块。
Số dư của bạn là 2000 tệ.
我的卡被ATM机吞了。
Tôi bị nuốt thẻ ở máy ATM rồi.
请拨打客服热线寻求帮助。
Vui lòng gọi tổng đài để được hỗ trợ.
这台取款机坏了。
Máy ATM này bị hỏng rồi.
我想办理挂失。
Tôi muốn báo mất thẻ.
您的卡已经安全冻结了。
Thẻ của bạn đã được khóa an toàn.
我想申请住房贷款。
Tôi muốn vay tiền mua nhà.
您的贷款申请正在审批中。
Hồ sơ vay của bạn đang được duyệt.
贷款期限是多长?
Thời hạn vay là bao lâu?
每个月要还多少房贷?
Mỗi tháng phải trả góp bao nhiêu?
我想提前还款。
Tôi muốn tất toán trước hạn.
请在这里签字。
Xin ký tên vào đây.
您需要打印凭条吗?
Bạn có cần in biên lai không?
这是您的新卡。
Đây là thẻ mới của bạn.
请输入六位数字密码。
Vui lòng nhập mật khẩu 6 số.
请再输入一次密码。
Nhập lại mật khẩu một lần nữa.
您的钱已经转账成功了。
Tiền của bạn đã được chuyển thành công.
我想提高转账额度。
Tôi muốn nâng hạn mức chuyển tiền.
您的单日额度是五万块。
Hạn mức trong ngày của bạn là 50 nghìn tệ.
请拿号排队等候。
Xin hãy lấy số thứ tự và ngồi đợi.
轮到您了。
Đến lượt bạn rồi.
三号柜台可以为您服务。
Quầy số 3 có thể phục vụ bạn.
我能为您做些什么?
Tôi có thể giúp gì cho bạn?
您带存折了吗?
Bạn có mang theo sổ tiết kiệm không?
我想办一本存折。
Tôi muốn làm sổ tiết kiệm.
您的业务办理完毕。
Giao dịch của bạn đã hoàn tất.
谢谢您,再见。
Cảm ơn bạn, tạm biệt.