Luyện giao tiếpSinh hoạt hàng ngày: Sáng đến tối
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你几点起床?
Bạn thức dậy lúc mấy giờ?
我早上六点半起床。
Tôi dậy lúc sáu giờ rưỡi sáng.
我通常饭前刷牙。
Tôi thường đánh răng trước khi ăn.
你几点吃早饭?
Bạn ăn sáng lúc mấy giờ?
我在洗脸。
Tôi đang rửa mặt.
快点儿换衣服。
Thay quần áo nhanh lên.
我现在得去上班了。
Tôi phải đi làm bây giờ.
路上很堵。
Đường rất tắc.
中午你休息吗?
Buổi trưa bạn nghỉ ngơi không?
我早上常喝咖啡。
Tôi hay uống cà phê buổi sáng.
你几点下班?
Bạn tan làm lúc mấy giờ?
下午五点我下班。
Năm giờ chiều tôi tan làm.
我去菜市场买菜。
Tôi đi chợ mua thức ăn.
晚上我经常看电视。
Buổi tối tôi thường xem TV.
我准备去洗澡。
Tôi chuẩn bị đi tắm.
晚饭后我去散步。
Sau bữa tối tôi đi dạo.
你锻炼身体吗?
Bạn có tập thể dục không?
我上网看新闻。
Tôi lên mạng đọc tin tức.
你几点睡觉?
Lúc mấy giờ bạn đi ngủ?
我经常熬夜。
Tôi thường thức khuya.
你睡得好吗?
Bạn ngủ có ngon không?
昨天我失眠了。
Hôm qua tôi mất ngủ.
该起床了!
Đến giờ dậy rồi!
闹钟响了。
Đồng hồ báo thức reo rồi.
我想再赖床一会儿。
Tôi muốn ngủ nướng thêm một chút.
午饭我在公司吃。
Bữa trưa tôi ăn ở công ty.
你自己做饭吗?
Bạn tự nấu ăn à?
今天我在外面吃。
Hôm nay tôi ăn ngoài.
晚上你有空吗?
Buổi tối bạn có rảnh không?
每天都一样。
Ngày nào cũng như ngày nào.
周末我常晚起。
Cuối tuần tôi hay ngủ muộn.
我不喜欢吃早饭。
Tôi không thích ăn sáng.
时间过得真快。
Thời gian trôi qua thật nhanh.
今天下午我有会议。
Chiều nay tôi có cuộc họp.
吃完午饭我午睡一会儿。
Ăn trưa xong tôi có chợp mắt một lúc.
把胡子刮了吧。
Hãy cạo râu đi.
走之前化个妆。
Trang điểm một chút trước khi đi.
别太晚回家。
Đừng về nhà quá muộn.
我在刷手机。
Tôi đang lướt điện thoại.
已经晚上十一点了。
Đã mười một giờ đêm rồi.
晚安!
Ngủ ngon nhé!
你有早起的习惯吗?
Bạn có thói quen dậy sớm không?
每天我都很忙。
Mỗi ngày tôi bận rộn.
我每天早上都喝水。
Sáng nào tôi cũng uống nước.
回家后我马上休息。
Sau khi về nhà tôi liền nghỉ ngơi.
洗完头要吹干。
Gội đầu xong thì sấy khô.
我偶尔去吃夜宵。
Tôi thỉnh thoảng đi ăn đêm.
我每天早上跑步。
Mỗi sáng tôi đều chạy bộ.
快到晚饭时间了。
Sắp đến giờ cơm tối rồi.
一天又结束了。
Một ngày lại kết thúc.