Luyện giao tiếpThuê nhà và chuyển nhà
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
我想租一套公寓。
Tôi muốn thuê một căn hộ.
每个月的房租是多少?
Giá thuê nhà mỗi tháng là bao nhiêu?
水电费怎么算?
Tiền điện nước tính thế nào?
包含物业费吗?
Có bao gồm phí quản lý không?
房子带家具吗?
Nhà này có đồ đạc chưa?
需要交几个月的押金?
Cần đặt cọc bao nhiêu tháng?
押一付三。
Cọc một tháng trả ba tháng.
我什么时候可以看房?
Tôi có thể xem nhà lúc nào?
周围的环境吵吗?
Môi trường xung quanh có ồn không?
这里的交通很方便。
Giao thông ở đây rất thuận tiện.
附近有超市吗?
Gần đây có siêu thị không?
公寓有几间卧室?
Căn hộ có mấy phòng ngủ?
有独立的厨房和卫生间。
Có phòng bếp và phòng tắm riêng.
我什么时候可以搬进来?
Khi nào tôi có thể chuyển vào?
下个月我要搬家。
Tháng sau tôi sẽ chuyển nhà.
你需要搬家公司吗?
Bạn có cần công ty chuyển nhà không?
我的东西比较多。
Đồ đạc của tôi khá nhiều.
请在这里签合同。
Vui lòng ký hợp đồng ở đây.
这份合同是一年的。
Hợp đồng này có thời hạn một năm.
如果提前退租怎么办?
Nếu hủy hợp đồng sớm thì sao?
押金不退。
Tiền cọc sẽ không được trả lại.
空调坏了。
Điều hòa bị hỏng rồi.
你跟房东说一下吧。
Bạn báo cho chủ nhà nhé.
房东很热情。
Chủ nhà rất thân thiện.
窗户朝南。
Cửa sổ hướng về phía nam.
这间房采光很好。
Phòng này có nhiều ánh sáng.
我想和别人合租。
Tôi muốn ở ghép với người khác.
网费是多少?
Phí internet là bao nhiêu?
房子有停车位吗?
Nhà có chỗ đỗ xe không?
离地铁站很近。
Gần ga tàu điện ngầm.
我帮你打包东西。
Tôi sẽ giúp bạn đóng gói đồ đạc.
这个地方有点儿小。
Chỗ này hơi nhỏ một chút.
你找到房子了吗?
Bạn đã tìm được nhà chưa?
五楼没有电梯。
Tầng năm không có thang máy.
我需要请人保洁。
Tôi cần thuê người dọn dẹp.
搬家费很贵。
Chi phí chuyển nhà rất đắt.
房租能便宜点儿吗?
Có thể bớt tiền thuê không?
不可以养宠物。
Không được nuôi thú cưng.
水龙头漏水了。
Vòi nước bị rò rỉ.
请帮我修理一下。
Xin hãy sửa chữa giúp tôi.
我把钥匙还给你。
Tôi trả chìa khóa cho bạn.
中介收中介费吗?
Môi giới bất động sản có lấy phí không?
中介费是一个月的房租。
Phí môi giới là một tháng tiền nhà.
小区的保安很严格。
Bảo vệ chung cư rất nghiêm ngặt.
你习惯新住处了吗?
Bạn quen chỗ ở mới chưa?
我在重新布置房间。
Tôi đang trang trí lại phòng.
我的邻居很吵。
Hàng xóm của tôi rất ồn.
你打算租多久?
Bạn định thuê bao lâu?
租之前要看清楚。
Hãy xem kỹ trước khi thuê.
恭喜你搬新家!
Chúc mừng bạn có nhà mới!