Luyện giao tiếpHọc tập: Thi cử và Điểm số
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
下周我们要期中考试。
Tuần sau chúng ta sẽ thi giữa kỳ.
你复习考试了吗?
Bạn đã ôn thi chưa?
今天的考试难吗?
Bài thi hôm nay có khó không?
我考得很差。
Tôi làm bài rất kém.
我的成绩不错。
Điểm số của tôi không tệ.
你考了多少分?
Bạn được bao nhiêu điểm?
我考了九十分。
Tôi được 90 điểm.
你及格了吗?
Bạn đã qua môn chưa?
幸好我及格了。
Rất may là tôi đã qua môn.
我的数学不及格。
Tôi bị trượt môn Toán.
我得补考。
Tôi phải thi lại.
祝你考试顺利!
Chúc bạn thi tốt!
考试时不要作弊。
Đừng gian lận trong phòng thi.
考试时间是多长?
Thời gian thi là bao lâu?
考两个小时。
Thi trong hai tiếng đồng hồ.
老师在改卷子。
Cô giáo đang chấm bài.
周末我要复习期末考试。
Cuối tuần tôi sẽ ôn thi cuối kỳ.
这个试题太简单了。
Đề thi này dễ quá.
这道题我不会做。
Tôi không biết làm câu này.
努力拿高分。
Hãy cố gắng đạt điểm cao.
昨晚我熬夜学习了。
Cả đêm qua tôi thức trắng để học.
考试压力很大。
Áp lực thi cử rất lớn.
我需要成绩单。
Tôi cần xin bảng điểm.
谁是班里第一名?
Ai đứng nhất lớp?
我答错了一道题。
Tôi trả lời sai một câu.
什么时候出成绩?
Khi nào có kết quả thi?
下周出结果。
Tuần sau sẽ biết kết quả.
请不要忘记交卷。
Xin đừng quên nộp bài.
你拿到优秀了吗?
Bạn được loại giỏi không?
你的平均分是多少?
Điểm trung bình của bạn là bao nhiêu?
仔细看题。
Hãy đọc kỹ đề bài.
别因为成绩差而灰心。
Đừng nản lòng vì điểm kém.
这次考试很重要。
Kỳ thi này rất quan trọng.
我通过了汉语考试。
Tôi đã đỗ kỳ thi tiếng Trung.
我准备得很充分。
Tôi chuẩn bị rất kỹ.
我的笔没墨水了。
Bút của tôi hết mực rồi.
有人带橡皮吗?
Có ai mang theo tẩy không?
我们有口试。
Chúng ta có phần thi vấn đáp.
听力考试挺快的。
Phần thi nghe khá nhanh.
作文需要有创意。
Bài luận yêu cầu tính sáng tạo.
HSK水平考试。
Kỳ thi năng lực HSK.
我打算考HSK四级。
Tôi định thi HSK 4.
今年的录取分数线提高了。
Năm nay điểm chuẩn tăng cao.
做题要细心。
Làm bài thật cẩn thận.
有时间就检查一下试卷。
Có thời gian thì kiểm tra lại bài.
这道题是填空题。
Bài này điền từ vào chỗ trống.
我在这个部分丢分了。
Tôi bị mất điểm ở phần này.
我的成绩比以前进步了。
Điểm thi của tôi tiến bộ hơn trước.
考前我非常紧张。
Tôi rất lo lắng trước khi thi.
终于考完了!
Cuối cùng cũng thi xong rồi!