Luyện giao tiếpTính cách và ngoại hình
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
她长什么样?
Cô ấy trông như thế nào?
他很高,也很帅。
Anh ấy rất cao và đẹp trai.
她留着长发。
Cô ấy có mái tóc dài.
他的眼睛是棕色的。
Mắt anh ấy màu nâu.
这个小女孩有一张圆脸。
Cô bé có khuôn mặt tròn.
他有点儿胖。
Anh ấy hơi béo một chút.
她很瘦。
Cô ấy rất gầy.
他戴着眼镜。
Anh ta đeo kính.
你看起来很年轻。
Bạn trông rất trẻ.
她的笑容很灿烂。
Cô ấy có nụ cười rất tươi.
他留着络腮胡子。
Ông ấy có râu quai nón.
他的性格怎么样?
Tính cách của anh ấy thế nào?
她很善良。
Cô ấy rất tốt bụng.
他是一个友好的人。
Anh ấy là người thân thiện.
你很幽默。
Bạn rất hài hước.
她比较害羞。
Cô ấy khá nhút nhát.
他很自信。
Anh ta rất tự tin.
她是一个外向的人。
Cô ấy là người hướng ngoại.
我是一个内向的人。
Tôi là người hướng nội.
他工作很努力。
Anh ấy làm việc rất chăm chỉ.
他有点儿懒惰。
Cậu ấy hơi lười biếng.
她很聪明。
Cô ấy rất thông minh.
他很固执。
Anh ta rất ngoan cố.
她很有责任心。
Cô ấy có trách nhiệm cao.
他脾气有些急躁。
Anh ấy hay nóng tính.
你真体贴。
Bạn thật là chu đáo.
她很温柔。
Cô ấy rất dịu dàng.
他很诚实。
Anh ấy rất trung thực.
你很开朗。
Bạn rất cởi mở.
她是一个有耐心的人。
Cô ấy là người kiên nhẫn.
他很容易相处。
Anh ta rất dễ gần.
她乐于助人。
Cô ấy thích giúp đỡ người khác.
他很独立。
Anh ấy có tính độc lập cao.
她很浪漫。
Cô ấy rất lãng mạn.
他爱吹牛。
Anh ta hay khoe khoang.
她的性格比较倔强。
Tính cô ấy khá bướng bỉnh.
他很严肃。
Anh ấy rất nghiêm túc.
她总是很乐观。
Cô ấy luôn lạc quan.
你不应该太悲观。
Bạn không nên quá bi quan.
他是一个可靠的人。
Anh ấy là người đáng tin cậy.
她经常犹豫不决。
Cô ấy thường hay do dự.
他很勇敢。
Tính anh ấy rất dũng cảm.
她很细腻。
Cô ấy rất tinh tế.
他有点儿自私。
Anh ta có chút ích kỷ.
她很谦虚。
Cô ấy rất khiêm tốn.
他很大方。
Anh ấy rất rộng lượng.
他很仔细。
Anh ta rất cẩn thận.
她比较健忘。
Cô ấy hay quên.
我觉得他是个好人。
Tôi nghĩ anh ấy là người tốt.
外表不如性格重要。
Ngoại hình không quan trọng bằng tính cách.