Luyện giao tiếpSở thích và đam mê
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你的爱好是什么?
Sở thích của bạn là gì?
我很喜欢看书。
Tôi rất thích đọc sách.
他热爱音乐。
Anh ấy đam mê âm nhạc.
周末我经常去游泳。
Cuối tuần tôi thường đi bơi.
她喜欢看动作片。
Cô ấy thích xem phim hành động.
你喜欢做运动吗?
Bạn có thích chơi thể thao không?
我对学习语言很感兴趣。
Tôi có hứng thú với việc học ngôn ngữ.
我最大的爱好是旅游。
Sở thích lớn nhất của tôi là đi du lịch.
他喜欢和朋友一起打篮球。
Anh ta thích chơi bóng rổ cùng bạn bè.
你会弹钢琴吗?
Bạn có biết chơi đàn piano không?
我正在练习弹吉他。
Tôi đang tập chơi guitar.
这个小女孩很有画画的天赋。
Cô bé rất có năng khiếu vẽ.
我经常利用空闲时间做饭。
Tôi thường dành thời gian rảnh để nấu ăn.
摄影是我的爱好。
Nhiếp ảnh là niềm đam mê của tôi.
你喜欢听什么类型的音乐?
Bạn thích nghe loại nhạc nào?
我喜欢流行音乐和抒情歌曲。
Tôi thích nhạc pop và ballad.
他是一个狂热的足球迷。
Anh ấy là một fan hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
她喜欢跳舞。
Cô ấy thích khiêu vũ.
你经常玩游戏吗?
Bạn có hay chơi game không?
我偶尔玩游戏放松一下。
Tôi thỉnh thoảng chơi game để giải trí.
他的爱好是汽车。
Đam mê của anh ấy là xe hơi.
她经常写关于美容的博客。
Cô ấy hay viết blog về làm đẹp.
我喜欢早上跑步。
Tôi thích chạy bộ vào buổi sáng.
集邮曾经是很受欢迎的爱好。
Sưu tập tem từng là một sở thích phổ biến.
他唱歌很好听。
Anh ấy có giọng hát rất hay.
我不太喜欢看电视。
Tôi không thích xem TV lắm.
这个爱好挺花钱的。
Sở thích này tốn khá nhiều tiền.
你有什么特别的爱好吗?
Bạn có sở thích nào đặc biệt không?
我喜欢插花。
Tôi thích cắm hoa.
他们周末经常约着去钓鱼。
Họ thường rủ nhau đi câu cá vào cuối tuần.
徒步旅行是锻炼身体的好方法。
Đi bộ đường dài là cách tốt để rèn luyện sức khỏe.
他喜欢下国际象棋。
Anh ấy thích chơi cờ vua.
我们有共同的爱好。
Chúng tôi có chung sở thích.
你喜欢参加户外活动吗?
Bạn có thích tham gia các hoạt động ngoài trời không?
她正在学习烘焙。
Cô ấy đang học làm bánh.
我喜欢亲手做手工。
Tôi thích tự tay làm đồ thủ công.
这是我最喜欢的一首歌。
Đây là bài hát yêu thích của tôi.
他非常喜欢养宠物。
Anh ấy rất thích nuôi thú cưng.
种花养草是一项高雅的爱好。
Trồng cây là một thú vui tao nhã.
我保持看书的习惯已经很多年了。
Tôi đã giữ thói quen đọc sách nhiều năm nay.
运动帮助我缓解压力。
Thể thao giúp tôi giải tỏa căng thẳng.
你有偶像吗?
Bạn có thần tượng ai không?
爱好让生活更有趣。
Sở thích giúp cuộc sống thú vị hơn.
她追寻了自己的梦想。
Cô ấy đã theo đuổi đam mê của mình.
我不喜欢太吵闹的地方。
Tôi không thích những nơi quá ồn ào.
你通常在电影院看电影还是在家里?
Bạn thường xem phim ở rạp hay ở nhà?
我喜欢边喝咖啡边看书。
Tôi thích nhâm nhi cà phê và đọc sách.
爱好可能会随着时间改变。
Sở thích có thể thay đổi theo thời gian.
永远不要放弃你的热爱。
Đừng bao giờ từ bỏ đam mê của bạn.
我的爱好比较简单。
Sở thích của tôi khá đơn giản.