Luyện giao tiếpTại nhà hàng: Gọi món
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
欢迎光临,请问几位?
Chào mừng quý khách, anh đi mấy người?
我们两位。
Chúng tôi có hai người.
您预订了吗?
Bạn đã đặt bàn chưa?
我以陈先生的名字预订了一桌。
Tôi đã đặt một bàn dưới tên Trần.
请给我看一下菜单。
Cho tôi xem thực đơn nhé.
您现在要点菜吗?
Anh muốn gọi món bây giờ chưa?
等一下,我们还在看。
Đợi một chút, chúng tôi đang xem.
今天有什么特色菜?
Nhà hàng có món gì đặc biệt hôm nay?
我推荐您尝尝烤鸭。
Tôi khuyên bạn nên thử món vịt quay.
给我来一份炒牛肉。
Cho tôi một phần thịt bò xào.
这道菜辣吗?
Món này có cay không?
请给我微辣的。
Cho tôi món ít cay nhé.
您喝点儿什么?
Anh uống gì?
来一杯冰啤酒。
Cho tôi một cốc bia lạnh.
请再给我一双筷子。
Cho tôi xin thêm một đôi đũa.
服务员,请给我几张餐巾纸。
Phục vụ, làm ơn lấy cho tôi tờ giấy ăn.
这道菜很好吃。
Món ăn này rất ngon.
这道菜有点儿咸。
Món này hơi mặn.
我不吃猪肉。
Tôi không ăn được thịt lợn.
你们有素菜吗?
Bạn có món chay nào không?
我们再加一碗米饭。
Chúng tôi gọi thêm một bát cơm.
抱歉,这道菜卖完了。
Xin lỗi, món này bán hết rồi.
那给我换成白切鸡吧。
Vậy đổi cho tôi món gà luộc nhé.
你们还需要什么吗?
Các anh cần gì nữa không?
就这些,谢谢。
Thế thôi, cảm ơn.
菜多长时间能上?
Bao lâu thì món ăn lên?
大约十五分钟。
Khoảng 15 phút nữa ạ.
麻烦催一下菜。
Làm ơn giục đầu bếp nhanh lên.
这道菜不是我们点的。
Món này không phải của chúng tôi gọi.
对不起,我上错菜了。
Xin lỗi, tôi mang nhầm món.
可以打包吗?
Có thể gói lại mang về không?
您现在要结账吗?
Bạn muốn thanh toán ngay không?
麻烦结账。
Làm ơn cho xin hóa đơn.
我可以刷卡吗?
Tôi có thể quẹt thẻ không?
当然可以。
Tất nhiên là được.
一共多少钱?
Tổng cộng bao nhiêu tiền?
一共两百块。
Của anh hết 200 tệ.
我们打九折。
Chúng tôi có giảm giá 10%.
找您的钱。
Tiền thừa của anh đây.
不用找了。
Giữ lại tiền lẻ nhé.
没有小费吗?
Không có tiền boa à?
食物非常棒。
Đồ ăn rất tuyệt vời.
下次我们会再来。
Lần sau chúng tôi sẽ lại đến.
祝您用餐愉快。
Chúc quý khách ăn ngon miệng.
你要喝咖啡吗?
Bạn uống cà phê không?
给我来一份甜点。
Cho tôi một phần tráng miệng.
我要一杯西瓜汁。
Tôi muốn một ly sinh tố dưa hấu.
这里有无线网吗?
Chỗ này có wifi không?
无线网密码是多少?
Mật khẩu wifi là gì?
谢谢款待。
Cảm ơn vì bữa ăn.