Luyện giao tiếpSức khỏe và đi khám bệnh
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你哪里不舒服?
Bạn thấy không khỏe ở đâu?
我头痛。
Tôi bị đau đầu.
我今天发烧了。
Hôm nay tôi bị sốt.
我从昨天开始咳嗽。
Tôi bị ho từ hôm qua.
我的嗓子很疼。
Cổ họng tôi rất rát.
我肚子痛。
Tôi bị đau bụng.
我觉得我感冒了。
Tôi nghĩ mình bị cảm lạnh rồi.
你吃药了吗?
Bạn đã uống thuốc chưa?
我需要去看医生。
Tôi cần đi khám bác sĩ.
请问诊所在哪里?
Xin hỏi phòng khám ở đâu?
我想预约看医生。
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
请稍等一下。
Xin vui lòng chờ một lát.
请张开嘴。
Hãy há miệng ra.
我给你量一下体温。
Tôi sẽ đo nhiệt độ cho bạn.
你的血压有点儿高。
Huyết áp của bạn hơi cao.
我需要验血吗?
Tôi cần phải thử máu không?
你对什么药物过敏吗?
Bạn có dị ứng với thuốc nào không?
没有,我不过敏。
Không, tôi không bị dị ứng gì.
医生,我的病严重吗?
Bác sĩ, bệnh của tôi có nghiêm trọng không?
别担心,只是普通感冒。
Đừng lo, chỉ là cảm cúm thông thường thôi.
请多休息。
Hãy nghỉ ngơi nhiều hơn nhé.
记得多喝水。
Nhớ uống nhiều nước.
每天吃三次药。
Mỗi ngày uống thuốc ba lần.
饭后服用。
Uống sau bữa ăn.
我牙痛。
Tôi bị đau răng.
我这几天失眠了。
Tôi bị mất ngủ mấy ngày nay.
我的背很疼。
Lưng tôi đau quá.
我需要买一些药。
Tôi cần mua một số loại thuốc.
最近的药店在哪里?
Hiệu thuốc gần nhất ở đâu?
我有医生的处方。
Tôi có đơn thuốc của bác sĩ.
我感到头晕。
Tôi cảm thấy chóng mặt.
我想吐。
Tôi buồn nôn.
你应该早点睡觉。
Bạn nên đi ngủ sớm.
健康是最重要的。
Sức khỏe là quan trọng nhất.
我必须经常锻炼身体。
Tôi phải tập thể dục thường xuyên.
他在住院。
Anh ấy đang nằm viện.
我来探望病人。
Tôi đến thăm người ốm.
祝你早日康复。
Chúc bạn mau khỏe.
她的病情好些了吗?
Bệnh tình của cô ấy đã đỡ hơn chưa?
谢谢医生,我好多了。
Cảm ơn bác sĩ, tôi đã khỏe hơn.
你需要叫救护车吗?
Bạn có cần gọi cấp cứu không?
事故发生在哪里?
Tai nạn xảy ra ở đâu?
小心被传染。
Cẩn thận coi chừng bị lây.
我想买创可贴。
Tôi muốn mua băng gạc.
我切到手了。
Tôi bị đứt tay.
按时吃饭对胃很好。
Ăn uống đúng giờ rất tốt cho dạ dày.
我对花粉过敏。
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
我鼻子不通气。
Mũi tôi bị nghẹt.
怎样安全地减肥?
Làm thế nào để giảm cân an toàn?
注意保重身体。
Nhớ giữ gìn sức khỏe nhé.