Luyện giao tiếpGiới thiệu bản thân và gia đình
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
大家好。
Xin chào mọi người.
请允许我自我介绍一下。
Cho phép tôi tự giới thiệu.
我的名字叫安。
Tên tôi là An.
你可以叫我小安。
Bạn có thể gọi tôi là Tiểu An.
我是1995年出生的。
Tôi sinh năm 1995.
我已经大学毕业了。
Tôi đã tốt nghiệp đại học.
我的专业是经济学。
Chuyên ngành của tôi là kinh tế.
我目前住在河内。
Tôi hiện đang sống ở Hà Nội.
我是一名工程师。
Tôi là kỹ sư.
我还是单身。
Tôi vẫn còn độc thân.
我已经结婚了。
Tôi đã kết hôn rồi.
我有一个孩子。
Tôi có một đứa con.
我家有四口人。
Gia đình tôi có bốn người.
爸爸、妈妈、哥哥和我。
Bố, mẹ, anh trai và tôi.
我爸爸是医生。
Bố tôi là bác sĩ.
我妈妈是老师。
Mẹ tôi là giáo viên.
我是家里最小的。
Tôi là con út trong nhà.
我很爱我的家人。
Tôi rất yêu gia đình mình.
我的爷爷奶奶住在乡下。
Ông bà tôi sống ở quê.
周末我经常回家看望他们。
Cuối tuần tôi thường về thăm nhà.
我养了一只宠物狗。
Tôi có một con chó cưng.
它非常可爱。
Nó rất đáng yêu.
我的性格比较外向。
Tính cách của tôi khá hướng ngoại.
我喜欢交朋友。
Tôi thích kết bạn.
我是一个乐观的人。
Tôi là người lạc quan.
我的特长是唱歌。
Sở trường của tôi là ca hát.
我也会弹吉他。
Tôi cũng biết chơi guitar.
我最喜欢的食物是河粉。
Món ăn yêu thích của tôi là phở.
我不喜欢吃辣的。
Tôi không thích ăn cay.
我最喜欢的颜色是蓝色。
Màu sắc tôi thích nhất là màu xanh da trời.
空闲时间我喜欢看书。
Tôi thích đọc sách vào lúc rảnh rỗi.
我喜欢看动作片。
Tôi thích xem phim hành động.
我经常在早上锻炼身体。
Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.
你有兄弟姐妹吗?
Bạn có anh chị em nào không?
我有一个姐姐。
Tôi có một chị gái.
他比我大两岁。
Anh ấy lớn hơn tôi hai tuổi.
我们的关系很好。
Chúng tôi rất thân nhau.
你的女朋友是个什么样的人?
Bạn gái của bạn là người như thế nào?
她很温柔。
Cô ấy rất hiền lành.
我的梦想是当一名老师。
Ước mơ của tôi là trở thành giáo viên.
我想去留学。
Tôi muốn đi du học.
我的目标是买一套房子。
Mục tiêu của tôi là mua một căn nhà.
我喜欢平静的生活。
Tôi thích cuộc sống yên bình.
我不喜欢吵闹。
Tôi không thích ồn ào.
朋友觉得我是一个靠谱的人。
Bạn bè đánh giá tôi là người đáng tin cậy.
我总是努力工作。
Tôi luôn cố gắng làm việc chăm chỉ.
失败不会让我气馁。
Thất bại không làm tôi nản lòng.
我喜欢学习新事物。
Tôi thích học hỏi những điều mới.
很高兴能和你分享。
Rất hân hạnh được chia sẻ cùng bạn.
谢谢你的聆听。
Cảm ơn bạn đã lắng nghe.