10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpSo sánh và lựa chọn

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

78%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

2301

你喜欢哪个?

nǐ xǐ huān nǎ ge?

Nghe phát âm

Bạn thích cái nào?

2302

这个更好。

zhè ge gèng hǎo.

Nghe phát âm

Cái này tốt hơn.

2303

我选红色的。

wǒ xuǎn hóng sè de.

Nghe phát âm

Tôi chọn cái màu đỏ.

2304

这两个一样。

zhè liǎng ge yī yàng.

Nghe phát âm

Hai cái này giống nhau.

2305

那个比较便宜。

nà ge bǐ jiào pián yi.

Nghe phát âm

Cái kia rẻ hơn.

2306

哪个都行。

nǎ ge dōu xíng.

Nghe phát âm

Cái nào cũng được.

2307

我要最大的。

wǒ yào zuì dà de.

Nghe phát âm

Tôi muốn loại lớn nhất.

2308

这个漂亮但是贵。

zhè ge piào liang dàn shì guì.

Nghe phát âm

Cái này đẹp nhưng đắt.

2309

质量更重要。

zhì liàng gèng zhòng yào.

Nghe phát âm

Chất lượng quan trọng hơn.

2310

我很犹豫。

wǒ hěn yóu yù.

Nghe phát âm

Tôi phân vân quá.

2311

这个不如那个。

zhè ge bù rú nà ge.

Nghe phát âm

Cái này không bằng cái kia.

2312

你比较一下。

nǐ bǐ jiào yī xià.

Nghe phát âm

Bạn so sánh thử xem.

2313

我宁愿待在家里。

wǒ nìng yuàn dāi zài jiā lǐ.

Nghe phát âm

Tôi thà ở nhà.

2314

这是最好的选择。

zhè shì zuì hǎo de xuǎn zé.

Nghe phát âm

Đây là lựa chọn tốt nhất.

2315

没有区别。

méi yǒu qū bié.

Nghe phát âm

Không có sự khác biệt.

2316

哪个更贵?

nǎ ge gèng guì?

Nghe phát âm

Cái nào đắt hơn?

2317

这个比较好用。

zhè ge bǐ jiào hǎo yòng.

Nghe phát âm

Cái này dễ dùng hơn.

2318

我更喜欢茶,而不是咖啡。

wǒ gèng xǐ huān chá, ér bù shì kā fēi.

Nghe phát âm

Tôi thích trà hơn cà phê.

2319

别太挑剔。

bié tài tiāo tì.

Nghe phát âm

Đừng kén chọn quá.

2320

我两个都要。

wǒ liǎng ge dōu yào.

Nghe phát âm

Tôi lấy cả hai.

2321

这是新款。

zhè shì xīn kuǎn.

Nghe phát âm

Cái này là hàng mới.

2322

随你挑。

suí nǐ tiāo.

Nghe phát âm

Tùy bạn chọn.

2323

那个看起来更高级。

nà ge kàn qǐ lái gèng gāo jí.

Nghe phát âm

Cái kia nhìn sang hơn.

2324

选择权在你。

xuǎn zé quán zài nǐ.

Nghe phát âm

Lựa chọn là của bạn.

2325

这个适合你。

zhè ge shì hé nǐ.

Nghe phát âm

Cái này hợp với bạn.

2326

我别无选择。

wǒ bié wú xuǎn zé.

Nghe phát âm

Tôi không có lựa chọn.

2327

价格差不多。

jià gé chà bù duō.

Nghe phát âm

Giá cả như nhau.

2328

这个更耐用。

zhè ge gèng nài yòng.

Nghe phát âm

Cái này bền hơn.

2329

这个颜色更亮。

zhè ge yán sè gèng liàng.

Nghe phát âm

Màu này sáng hơn.

2330

仔细考虑一下。

zǐ xì kǎo lǜ yī xià.

Nghe phát âm

Hãy cân nhắc kỹ.

2331

我喜欢这种风格。

wǒ xǐ huān zhè zhǒng fēng gé.

Nghe phát âm

Tôi thích phong cách này.

2332

很难决定。

hěn nán jué dìng.

Nghe phát âm

Thật khó quyết định.

2333

那个太旧了。

nà ge tài jiù le.

Nghe phát âm

Cái kia quá cũ.

2334

这个最便宜。

zhè ge zuì pián yi.

Nghe phát âm

Cái này rẻ nhất.

2335

别犹豫了。

bié yóu yù le.

Nghe phát âm

Đừng lưỡng lự nữa.

2336

这个更合适。

zhè ge gèng hé shì.

Nghe phát âm

Cái này vừa vặn hơn.

2337

有别的种类吗?

yǒu bié de zhǒng lèi ma?

Nghe phát âm

Có loại khác không?

2338

这个功能更好。

zhè ge gōng néng gèng hǎo.

Nghe phát âm

Tính năng này tốt hơn.

2339

两个我都不喜欢。

liǎng ge wǒ dōu bù xǐ huān.

Nghe phát âm

Tôi không thích cả hai.

2340

各有优点。

gè yǒu yōu diǎn.

Nghe phát âm

Mỗi cái có ưu điểm riêng.

2341

这个更轻便。

zhè ge gèng qīng biàn.

Nghe phát âm

Cái này gọn hơn.

2342

最好别买。

zuì hǎo bié mǎi.

Nghe phát âm

Tốt nhất là đừng mua.

2343

我习惯用这个。

wǒ xí guàn yòng zhè ge.

Nghe phát âm

Tôi quen dùng cái này.

2344

这种材料更软。

zhè zhǒng cái liào gèng ruǎn.

Nghe phát âm

Chất liệu này mềm hơn.

2345

那个太大了。

nà ge tài dà le.

Nghe phát âm

Cái kia to quá.

2346

我决定买它。

wǒ jué dìng mǎi tā.

Nghe phát âm

Tôi quyết định lấy nó.

2347

无法比较。

wú fǎ bǐ jiào.

Nghe phát âm

Không thể so sánh được.

2348

这是升级版。

zhè shì shēng jí bǎn.

Nghe phát âm

Đây là bản nâng cấp.

2349

这个更受欢迎。

zhè ge gèng shòu huān yíng.

Nghe phát âm

Cái này phổ biến hơn.

2350

我选方案B。

wǒ xuǎn fāng àn B.

Nghe phát âm

Tôi chọn phương án B.