Luyện giao tiếpSo sánh và lựa chọn
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你喜欢哪个?
Bạn thích cái nào?
这个更好。
Cái này tốt hơn.
我选红色的。
Tôi chọn cái màu đỏ.
这两个一样。
Hai cái này giống nhau.
那个比较便宜。
Cái kia rẻ hơn.
哪个都行。
Cái nào cũng được.
我要最大的。
Tôi muốn loại lớn nhất.
这个漂亮但是贵。
Cái này đẹp nhưng đắt.
质量更重要。
Chất lượng quan trọng hơn.
我很犹豫。
Tôi phân vân quá.
这个不如那个。
Cái này không bằng cái kia.
你比较一下。
Bạn so sánh thử xem.
我宁愿待在家里。
Tôi thà ở nhà.
这是最好的选择。
Đây là lựa chọn tốt nhất.
没有区别。
Không có sự khác biệt.
哪个更贵?
Cái nào đắt hơn?
这个比较好用。
Cái này dễ dùng hơn.
我更喜欢茶,而不是咖啡。
Tôi thích trà hơn cà phê.
别太挑剔。
Đừng kén chọn quá.
我两个都要。
Tôi lấy cả hai.
这是新款。
Cái này là hàng mới.
随你挑。
Tùy bạn chọn.
那个看起来更高级。
Cái kia nhìn sang hơn.
选择权在你。
Lựa chọn là của bạn.
这个适合你。
Cái này hợp với bạn.
我别无选择。
Tôi không có lựa chọn.
价格差不多。
Giá cả như nhau.
这个更耐用。
Cái này bền hơn.
这个颜色更亮。
Màu này sáng hơn.
仔细考虑一下。
Hãy cân nhắc kỹ.
我喜欢这种风格。
Tôi thích phong cách này.
很难决定。
Thật khó quyết định.
那个太旧了。
Cái kia quá cũ.
这个最便宜。
Cái này rẻ nhất.
别犹豫了。
Đừng lưỡng lự nữa.
这个更合适。
Cái này vừa vặn hơn.
有别的种类吗?
Có loại khác không?
这个功能更好。
Tính năng này tốt hơn.
两个我都不喜欢。
Tôi không thích cả hai.
各有优点。
Mỗi cái có ưu điểm riêng.
这个更轻便。
Cái này gọn hơn.
最好别买。
Tốt nhất là đừng mua.
我习惯用这个。
Tôi quen dùng cái này.
这种材料更软。
Chất liệu này mềm hơn.
那个太大了。
Cái kia to quá.
我决定买它。
Tôi quyết định lấy nó.
无法比较。
Không thể so sánh được.
这是升级版。
Đây là bản nâng cấp.
这个更受欢迎。
Cái này phổ biến hơn.
我选方案B。
Tôi chọn phương án B.