Luyện giao tiếpĐồng tình và phản đối
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
我完全同意。
Tôi hoàn toàn đồng ý.
你说得对。
Bạn nói đúng.
我不这么认为。
Tôi không nghĩ vậy.
好主意!
Ý kiến hay!
我反对。
Tôi phản đối.
没错。
Đúng vậy.
绝对不行。
Tuyệt đối không.
我赞成。
Tôi tán thành.
当然。
Chắc chắn rồi.
我不同意。
Tôi không đồng ý.
有道理。
Có lý.
不一定。
Chưa chắc.
我也这么想。
Tôi cũng nghĩ thế.
不可能。
Không thể nào.
完全正确。
Chính xác.
我不反对。
Tôi không phản đối.
我无所谓。
Tôi không quan tâm.
很有可能。
Rất có thể.
我支持你。
Tôi ủng hộ bạn.
不完全是。
Không hẳn vậy.
太荒谬了。
Thật vô lý.
我相信你。
Tôi tin bạn.
你错了。
Bạn sai rồi.
我保留意见。
Tôi giữ ý kiến của mình.
那就够了。
Thế là quá đủ.
我再同意不过了。
Tôi không thể đồng ý hơn.
听起来不错。
Nghe có vẻ ổn.
毫无疑问。
Không nghi ngờ gì.
我部分同意。
Tôi đồng ý một phần.
开玩笑吧?
Bạn đùa à?
我不确定。
Tôi không chắc.
做梦吧。
Đừng mơ.
我观点相同。
Tôi cùng quan điểm.
准没错。
Không sai vào đâu được.
那得看情况。
Điều đó phụ thuộc.
就是这个。
Chính là nó.
我强烈反对。
Tôi kịch liệt phản đối.
怎么可能?
Làm sao có thể?
我完全理解。
Tôi hoàn toàn hiểu.
难以置信。
Không thể tin được.
我们就这么定了。
Chúng ta thống nhất nhé.
未必正确。
Chưa chắc đã đúng.
我接受。
Tôi chấp nhận.
随便。
Sao cũng được.
我觉得行。
Tôi thấy ổn.
我拒绝。
Tôi từ chối.
深表同感。
Hoàn toàn đồng tình.
没问题。
Không thành vấn đề.
没理由反对。
Chẳng có lý do gì để phản đối.
太棒了。
Tuyệt vời.