Luyện giao tiếpKhen ngợi và động viên
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
她真的做得很好。
Cô ấy thật sự làm rất tốt.
你的团队太努力得很棒。
Đội của bạn quá nỗ lực rất tuyệt.
你的团队特别做得很完美。
Đội của bạn đặc biệt làm rất hoàn hảo.
你的团队特别进步得很完美。
Đội của bạn đặc biệt tiến bộ rất hoàn hảo.
她挺表现得不错。
Cô ấy khá thể hiện không tồi.
他挺表现得很棒。
Anh ấy khá thể hiện rất tuyệt.
你们挺完成得很好。
Các bạn khá hoàn thành rất tốt.
你的团队挺做得很棒。
Đội của bạn khá làm rất tuyệt.
你的团队真的表现得很棒。
Đội của bạn thật sự thể hiện rất tuyệt.
他挺努力得很棒。
Anh ấy khá nỗ lực rất tuyệt.
你的团队挺进步得很好。
Đội của bạn khá tiến bộ rất tốt.
你真的完成得很出色。
Bạn thật sự hoàn thành rất xuất sắc.
他非常进步得很完美。
Anh ấy vô cùng tiến bộ rất hoàn hảo.
她太努力得很出色。
Cô ấy quá nỗ lực rất xuất sắc.
他特别努力得很完美。
Anh ấy đặc biệt nỗ lực rất hoàn hảo.
你特别进步得很完美。
Bạn đặc biệt tiến bộ rất hoàn hảo.
他太进步得很好。
Anh ấy quá tiến bộ rất tốt.
你太做得很棒。
Bạn quá làm rất tuyệt.
你挺表现得很出色。
Bạn khá thể hiện rất xuất sắc.
你特别完成得很出色。
Bạn đặc biệt hoàn thành rất xuất sắc.
他特别表现得很好。
Anh ấy đặc biệt thể hiện rất tốt.
你的团队挺努力得很完美。
Đội của bạn khá nỗ lực rất hoàn hảo.
你们真的进步得很好。
Các bạn thật sự tiến bộ rất tốt.
她太努力得很完美。
Cô ấy quá nỗ lực rất hoàn hảo.
你们真的做得不错。
Các bạn thật sự làm không tồi.
你的团队特别努力得很好。
Đội của bạn đặc biệt nỗ lực rất tốt.
他特别完成得很出色。
Anh ấy đặc biệt hoàn thành rất xuất sắc.
她挺进步得很出色。
Cô ấy khá tiến bộ rất xuất sắc.
她太做得很出色。
Cô ấy quá làm rất xuất sắc.
你挺做得很好。
Bạn khá làm rất tốt.
你们挺完成得很出色。
Các bạn khá hoàn thành rất xuất sắc.
你们太完成得很棒。
Các bạn quá hoàn thành rất tuyệt.
你挺进步得很棒。
Bạn khá tiến bộ rất tuyệt.
你的团队特别进步得不错。
Đội của bạn đặc biệt tiến bộ không tồi.
他特别做得很出色。
Anh ấy đặc biệt làm rất xuất sắc.
你太做得很好。
Bạn quá làm rất tốt.
他非常努力得很出色。
Anh ấy vô cùng nỗ lực rất xuất sắc.
你们特别努力得很好。
Các bạn đặc biệt nỗ lực rất tốt.
他太努力得很好。
Anh ấy quá nỗ lực rất tốt.
他特别进步得很好。
Anh ấy đặc biệt tiến bộ rất tốt.
你真的表现得不错。
Bạn thật sự thể hiện không tồi.
你的团队特别努力得不错。
Đội của bạn đặc biệt nỗ lực không tồi.
他真的做得不错。
Anh ấy thật sự làm không tồi.
你的团队非常进步得很完美。
Đội của bạn vô cùng tiến bộ rất hoàn hảo.
她特别完成得很出色。
Cô ấy đặc biệt hoàn thành rất xuất sắc.
你们特别表现得很出色。
Các bạn đặc biệt thể hiện rất xuất sắc.
你们太表现得很完美。
Các bạn quá thể hiện rất hoàn hảo.
你的团队挺努力得很好。
Đội của bạn khá nỗ lực rất tốt.
她真的做得很棒。
Cô ấy thật sự làm rất tuyệt.
你挺表现得很棒。
Bạn khá thể hiện rất tuyệt.