10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpCảnh báo và nguy hiểm

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

88%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

2601

小心!

Xiǎoxīn!

Nghe phát âm

Cẩn thận!

2602

注意安全!

Zhùyì ānquán!

Nghe phát âm

Chú ý an toàn!

2603

别碰那个!

Bié pèng nàgè!

Nghe phát âm

Đừng đụng vào đó!

2604

太危险了!

Tài wēixiǎn le!

Nghe phát âm

Nguy hiểm lắm!

2605

内有恶犬!

Nèi yǒu è quǎn!

Nghe phát âm

Có chó dữ!

2606

路滑,小心走。

Lù huá, xiǎoxīn zǒu.

Nghe phát âm

Đường trơn, đi cẩn thận.

2607

让开!

Ràng kāi!

Nghe phát âm

Tránh ra!

2608

当心车子!

Dāngxīn chēzi!

Nghe phát âm

Coi chừng xe kìa!

2609

禁止入内!

Jǐnzhǐ rùnèi!

Nghe phát âm

Không được vào đây!

2610

马上停下!

Mǎshàng tíng xià!

Nghe phát âm

Dừng lại ngay!

2611

小心烫伤!

Xiǎoxīn tàngshāng!

Nghe phát âm

Coi chừng bị bỏng!

2612

慢点儿走!

Màn diǎnr zǒu!

Nghe phát âm

Đi chậm lại!

2613

保持安全距离。

Bǎochí ānquán jùlí.

Nghe phát âm

Giữ khoảng cách an toàn.

2614

别在这里游泳。

Bié zài zhèlǐ yóuyǒng.

Nghe phát âm

Đừng bơi ở đây.

2615

小心摔倒!

Xiǎoxīn shuāidǎo!

Nghe phát âm

Co chừng té!

2616

有电,小心!

Yǒu diàn, xiǎoxīn!

Nghe phát âm

Có điện, cẩn thận!

2617

别跑太快。

Bié pǎo tài kuài.

Nghe phát âm

Đừng chạy nhanh quá.

2618

看路!

Kàn lù!

Nghe phát âm

Nhìn đường kìa!

2619

小心台阶。

Xiǎoxīn táijiē.

Nghe phát âm

Cẩn thận bậc thang.

2620

远离火源。

Yuǎnlí huǒyuán.

Nghe phát âm

Tránh xa lửa ra.

2621

别在这里开玩笑。

Bié zài zhèlǐ kāiwánxiào.

Nghe phát âm

Đừng đùa giỡn ở đây.

2622

小心碎玻璃。

Xiǎoxīn suì bōli.

Nghe phát âm

Cẩn thận kính vỡ.

2623

别喝这个水。

Bié hē zhège shuǐ.

Nghe phát âm

Đừng uống nước này.

2624

火灾危险!

Huǒzāi wēixiǎn!

Nghe phát âm

Nguy cơ hỏa hoạn!

2625

戴上安全帽。

Dài shàng ānquán mào.

Nghe phát âm

Đội mũ bảo hiểm vào.

2626

系好安全带。

Jì hǎo ānquándài.

Nghe phát âm

Cài dây an toàn.

2627

现在别过马路。

Xiànzài bié guò mǎlù.

Nghe phát âm

Đừng băng qua đường bây giờ.

2628

小心脚滑!

Xiǎoxīn jiǎohuá!

Nghe phát âm

Coi chừng trượt chân!

2629

施工区域。

Shīgōng qūyù.

Nghe phát âm

Khu vực đang thi công.

2630

远离这个区域。

Yuǎnlí zhège qūyù.

Nghe phát âm

Tránh xa khu vực này.

2631

禁止吸烟。

Jǐnzhǐ xīyān.

Nghe phát âm

Đừng hút thuốc ở đây.

2632

小心夹手。

Xiǎoxīn jiāshǒu.

Nghe phát âm

Coi chừng kẹt tay.

2633

小心锁门。

Xiǎoxīn suǒmén.

Nghe phát âm

Khóa cửa cẩn thận.

2634

别给陌生人开门。

Bié gěi mòshēngrén kāimén.

Nghe phát âm

Đừng mở cửa cho người lạ.

2635

小心钱包。

Xiǎoxīn qiánbāo.

Nghe phát âm

Cẩn thận ví tiền.

2636

提防小偷。

Dīfáng xiǎotōu.

Nghe phát âm

Đề phòng trộm cắp.

2637

小心迷路。

Xiǎoxīn mílù.

Nghe phát âm

Coi chừng lạc đường.

2638

水深危险。

Shuǐshēn wēixiǎn.

Nghe phát âm

Nước sâu nguy hiểm.

2639

闲人免进。

Xiánrén miǎnjìn.

Nghe phát âm

Không phận sự cấm vào.

2640

燃气泄漏危险。

Ránqì xièlòu wēixiǎn.

Nghe phát âm

Nguy cơ rò rỉ khí gas.

2641

别爬上去。

Bié pá shàngqù.

Nghe phát âm

Đừng leo trèo lên đó.

2642

不要闯红灯。

Búyào chuǎng hóngdēng.

Nghe phát âm

Không vượt đèn đỏ.

2643

小心易碎品。

Xiǎoxīn yìsuìpǐn.

Nghe phát âm

Cẩn thận đồ dễ vỡ.

2644

天要下大雨了。

Tiān yào xià dàyǔ le.

Nghe phát âm

Trời sắp mưa to.

2645

海浪大,别出海。

Hǎilàng dà, bié chūhǎi.

Nghe phát âm

Biển động, đừng ra khơi.

2646

小心狗咬。

Xiǎoxīn gǒu yǎo.

Nghe phát âm

Coi chừng chó cắn.

2647

别吃陌生的食物。

Bié chī mòshēng de shíwù.

Nghe phát âm

Đừng ăn đồ ăn lạ.

2648

打雷了,待在室内。

Dǎléi le, dāi zài shìnèi.

Nghe phát âm

Sét đánh, ở trong nhà.

2649

晚上别进森林。

Wǎnshang bié jìn sēnlín.

Nghe phát âm

Đừng đi vào rừng ban đêm.

2650

谨防诈骗。

Jǐnfáng zhàpiàn.

Nghe phát âm

Đề phòng lừa đảo.