Luyện giao tiếpCảnh báo và nguy hiểm
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
小心!
Cẩn thận!
注意安全!
Chú ý an toàn!
别碰那个!
Đừng đụng vào đó!
太危险了!
Nguy hiểm lắm!
内有恶犬!
Có chó dữ!
路滑,小心走。
Đường trơn, đi cẩn thận.
让开!
Tránh ra!
当心车子!
Coi chừng xe kìa!
禁止入内!
Không được vào đây!
马上停下!
Dừng lại ngay!
小心烫伤!
Coi chừng bị bỏng!
慢点儿走!
Đi chậm lại!
保持安全距离。
Giữ khoảng cách an toàn.
别在这里游泳。
Đừng bơi ở đây.
小心摔倒!
Co chừng té!
有电,小心!
Có điện, cẩn thận!
别跑太快。
Đừng chạy nhanh quá.
看路!
Nhìn đường kìa!
小心台阶。
Cẩn thận bậc thang.
远离火源。
Tránh xa lửa ra.
别在这里开玩笑。
Đừng đùa giỡn ở đây.
小心碎玻璃。
Cẩn thận kính vỡ.
别喝这个水。
Đừng uống nước này.
火灾危险!
Nguy cơ hỏa hoạn!
戴上安全帽。
Đội mũ bảo hiểm vào.
系好安全带。
Cài dây an toàn.
现在别过马路。
Đừng băng qua đường bây giờ.
小心脚滑!
Coi chừng trượt chân!
施工区域。
Khu vực đang thi công.
远离这个区域。
Tránh xa khu vực này.
禁止吸烟。
Đừng hút thuốc ở đây.
小心夹手。
Coi chừng kẹt tay.
小心锁门。
Khóa cửa cẩn thận.
别给陌生人开门。
Đừng mở cửa cho người lạ.
小心钱包。
Cẩn thận ví tiền.
提防小偷。
Đề phòng trộm cắp.
小心迷路。
Coi chừng lạc đường.
水深危险。
Nước sâu nguy hiểm.
闲人免进。
Không phận sự cấm vào.
燃气泄漏危险。
Nguy cơ rò rỉ khí gas.
别爬上去。
Đừng leo trèo lên đó.
不要闯红灯。
Không vượt đèn đỏ.
小心易碎品。
Cẩn thận đồ dễ vỡ.
天要下大雨了。
Trời sắp mưa to.
海浪大,别出海。
Biển động, đừng ra khơi.
小心狗咬。
Coi chừng chó cắn.
别吃陌生的食物。
Đừng ăn đồ ăn lạ.
打雷了,待在室内。
Sét đánh, ở trong nhà.
晚上别进森林。
Đừng đi vào rừng ban đêm.
谨防诈骗。
Đề phòng lừa đảo.