Luyện giao tiếpCông việc: Xin nghỉ phép và Tăng ca
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
经理,我想请个假。
Giám đốc, tôi muốn xin nghỉ phép.
你想请几天假?
Bạn muốn xin nghỉ mấy ngày?
我请两天假。
Tôi xin nghỉ hai ngày.
请假的原因是什么?
Lý do xin nghỉ là gì?
我生病了。
Tôi bị ốm rồi.
我想请病假。
Tôi muốn xin nghỉ ốm.
我家里有急事。
Nhà tôi có việc gấp.
我需要请一天事假。
Tôi cần xin nghỉ việc riêng một ngày.
我得去医院看病。
Tôi phải đi bệnh viện khám bệnh.
请写一张请假条。
Hãy viết đơn xin nghỉ phép.
我在系统上提交申请了。
Tôi đã nộp đơn trên hệ thống.
谁来接替你的工作?
Ai sẽ làm thay công việc của bạn?
小王会代替我。
Tiểu Vương sẽ làm thay tôi.
好吧,我批准了。
Được rồi, tôi duyệt cho bạn.
好好休息吧。
Nghỉ ngơi cho khỏe nhé.
我想请年假。
Tôi muốn xin nghỉ phép năm.
我还有几天年假?
Tôi còn bao nhiêu ngày phép?
你还有五天假。
Bạn còn 5 ngày phép.
下周我要去旅游。
Tuần sau tôi sẽ đi du lịch.
最近公司很忙。
Công ty dạo này rất bận.
这个时候不能准假。
Không thể cho bạn nghỉ lúc này được.
今天我会晚点到。
Hôm nay tôi sẽ đến trễ một chút.
我的车在路上坏了。
Xe của tôi bị hỏng giữa đường.
我堵车了。
Tôi bị kẹt xe.
下午我想早点走。
Chiều nay tôi xin về sớm nhé.
今天得加班。
Hôm nay phải tăng ca.
加班到几点?
Tăng ca đến mấy giờ?
大概晚上八点才能做完。
Khoảng 8 giờ tối mới xong.
有加班费吗?
Có tiền làm thêm giờ không?
这个周末谁值班?
Cuối tuần này ai trực ban?
这周六我要加班。
Thứ Bảy này tôi phải làm thêm.
工作太多,干不完。
Công việc nhiều quá, không làm xuể.
大家一起努力吧。
Mọi người cùng cố gắng nhé.
公司提供晚餐吗?
Công ty có hỗ trợ bữa tối không?
我给大家叫外卖。
Tôi sẽ gọi đồ ăn ngoài cho mọi người.
你想吃什么?
Bạn muốn ăn gì?
太晚了,我先走了。
Muộn rồi, tôi về trước đây.
路上小心。
Đi đường cẩn thận nhé.
明天见。
Mai gặp lại.
昨天你干到几点?
Hôm qua bạn làm đến mấy giờ?
我熬夜干到半夜才回家。
Tôi làm đến nửa đêm mới về.
你看上去很累。
Trông bạn có vẻ mệt mỏi.
我太困了。
Tôi buồn ngủ quá.
喝杯咖啡提提神吧。
Uống cốc cà phê cho tỉnh táo đi.
谢谢,我好多了。
Cảm ơn, tôi đỡ hơn rồi.
这个项目什么时候能完成?
Dự án này bao giờ hoàn thành?
估计得下周才能做完。
Chắc phải tuần sau mới xong.
尽量按时完成。
Hãy cố gắng hoàn thành đúng hạn.
辛苦你了。
Vất vả cho bạn rồi.
这是我的本职工作。
Đó là công việc của tôi mà.