Luyện giao tiếpChào hỏi và làm quen
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你好!
Xin chào!
早上好!
Chào buổi sáng!
晚上好!
Chào buổi tối!
晚安!
Ngủ ngon!
你好吗?
Bạn có khỏe không?
我很好,谢谢。
Tôi rất khỏe, cảm ơn.
你呢?
Còn bạn thì sao?
我也很好。
Tôi cũng rất khỏe.
好久不见!
Lâu rồi không gặp!
最近怎么样?
Dạo này bạn thế nào?
一切都好。
Mọi việc đều ổn cả.
工作忙吗?
Công việc bận không?
很忙。
Rất bận.
不太忙。
Không bận lắm.
你家人好吗?
Gia đình bạn khỏe chứ?
他们都很好。
Họ đều rất khỏe.
你叫什么名字?
Bạn tên là gì?
我叫阿明。
Tôi tên là Minh.
这是我的朋友。
Đây là bạn của tôi.
很高兴认识你。
Rất vui được gặp bạn.
我也很高兴认识你。
Tôi cũng rất vui được gặp bạn.
你来自哪里?
Bạn đến từ đâu?
我来自越南。
Tôi đến từ Việt Nam.
你是哪国人?
Bạn là người nước nào?
我是中国人。
Tôi là người Trung Quốc.
你在哪里学中文?
Bạn học tiếng Trung ở đâu?
我自学的。
Tôi tự học.
你的中文很好。
Tiếng Trung của bạn rất tốt.
过奖了。
Bạn quá khen rồi.
我学中文一年了。
Tôi học tiếng Trung được một năm rồi.
你多大了?
Bạn bao nhiêu tuổi?
我二十五岁。
Tôi 25 tuổi.
你做什么工作?
Bạn làm nghề gì?
我是学生。
Tôi là sinh viên.
我在公司工作。
Tôi làm việc ở công ty.
你的爱好是什么?
Sở thích của bạn là gì?
我喜欢听音乐。
Tôi thích nghe nhạc.
我喜欢去旅游。
Tôi thích đi du lịch.
周末你通常做什么?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
我常常去看电影。
Tôi thường đi xem phim.
你有手机号码吗?
Bạn có số điện thoại không?
我的号码是...
Số của tôi là...
你用微信吗?
Bạn có dùng WeChat không?
加个微信吧。
Thêm bạn WeChat nhé.
保持联系。
Giữ liên lạc nhé.
我得走了。
Tôi phải đi rồi.
再见!
Hẹn gặp lại!
明天见。
Ngày mai gặp lại nhé.
路上小心。
Đi đường cẩn thận nhé.
祝你度过美好的一天!
Chúc bạn một ngày tốt lành!