Luyện giao tiếpGiao tiếp khi đi du lịch
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
请问,去火车站怎么走?
Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thế nào?
附近有酒店吗?
Xung quanh đây có khách sạn nào không?
我想预订一间双人房。
Tôi muốn đặt trước một phòng đôi.
这里离机场有多远?
Chỗ này cách sân bay bao xa?
旅游地图是免费的吗?
Bản đồ du lịch có miễn phí không?
请给我一张去北京的票。
Xin cho tôi một vé đi Bắc Kinh.
航班什么时候起飞?
Bao giờ chuyến bay cất cánh?
我迷路了,你能帮我吗?
Tôi bị lạc đường rồi, bạn có thể giúp tôi không?
这里有公交车站吗?
Ở đây có trạm xe buýt không?
你能帮我拍张照吗?
Bạn có thể chụp cho tôi một bức ảnh được không?
我的房间包含早餐吗?
Phòng của tôi có bao gồm bữa sáng không?
我要退房。
Tôi muốn trả phòng.
这里的特色菜是什么?
Món ăn đặc sản ở đây là gì?
门票多少钱?
Giá vé vào cổng là bao nhiêu?
附近有洗手间吗?
Có nhà vệ sinh ở gần đây không?
这里有免费无线网吗?
Chỗ này có wifi miễn phí không?
打扰一下,最近的地铁站在哪儿?
Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?
你能推荐几个景点吗?
Bạn có thể giới thiệu vài điểm tham quan không?
这趟公交车到广场吗?
Xe buýt này có đi đến quảng trường không?
我们需要租一辆车。
Chúng tôi cần thuê một chiếc xe ô tô.
从这里走过去要多久?
Từ đây đi bộ đến đó mất bao lâu?
我的行李丢了。
Tôi bị mất hành lý rồi.
在哪里可以换钱?
Đổi tiền ở đâu được?
请给我看一下英文菜单。
Cho tôi xem thực đơn tiếng Anh.
这里的风景真美!
Phong cảnh ở đây thật đẹp!
博物馆几点关门?
Bảo tàng đóng cửa lúc mấy giờ?
这趟车是直达还是需要换乘?
Chuyến tàu này đi thẳng hay phải đổi tàu?
请问旅游咨询处在哪里?
Cho hỏi quầy thông tin du lịch ở đâu?
明天的天气怎么样?
Thời tiết ngày mai thế nào?
我在哪里能买到纪念品?
Tôi có thể mua đồ lưu niệm ở đâu?
小心小偷。
Cẩn thận coi chừng kẻ móc túi.
这是我第一次来中国。
Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.
这家酒店有洗衣服务吗?
Khách sạn này có dịch vụ giặt ủi không?
请帮我叫一辆出租车。
Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.
请问最近的超市在打破哪条街?
Cho hỏi siêu thị gần nhất ở đường nào?
对不起,我不会说中文。
Xin lỗi, tôi không nói được tiếng Trung.
今天的旅游行程是怎么样的?
Lịch trình tour du lịch hôm nay thế nào?
我晕车,有晕车药吗?
Tôi bị say xe, có thuốc chống say xe không?
这里允许拍照吗?
Chụp ảnh ở đây có được phép không?
夜市几点开始?
Chợ đêm bắt đầu từ mấy giờ?
这道菜辣吗?
Món này có cay không?
我房间的空调坏了。
Phòng tôi điều hòa bị hỏng rồi.
可以便宜一点吗?
Có thể giảm giá một chút không?
这张票包含门票费吗?
Vé này có bao gồm phí vào cổng không?
我们应该早点走,以免堵车。
Chúng ta nên đi sớm để tránh tắc đường.
这个城市的夜晚很热闹。
Thành phố này về đêm rất nhộn nhịp.
我想买旅游保险。
Tôi muốn mua bảo hiểm du lịch.
你能在地图上指给我看吗?
Bạn có thể chỉ đường trên bản đồ cho tôi không?
这次旅行真的很有趣。
Chuyến đi này thực sự rất thú vị.
希望我还有机会再来这里。
Hy vọng tôi sẽ có dịp quay lại đây.