10-Minute Hanyu
Giao diện sáng
Thư viện 3000 câu

Luyện giao tiếpGiao tiếp khi đi du lịch

Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.

Chặng hiện tại

50 câu

98%

Tiến độ toàn bộ thư viện

Nội dung bài học

Danh sách mẫu câu

2901

请问,去火车站怎么走?

Qǐngwèn, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu?

Nghe phát âm

Xin hỏi, đi đến ga tàu hỏa thế nào?

2902

附近有酒店吗?

Fùjìn yǒu jiǔdiàn ma?

Nghe phát âm

Xung quanh đây có khách sạn nào không?

2903

我想预订一间双人房。

Wǒ xiǎng yùdìng yī jiān shuāngrén fáng.

Nghe phát âm

Tôi muốn đặt trước một phòng đôi.

2904

这里离机场有多远?

Zhèlǐ lí jīchǎng yǒu duō yuǎn?

Nghe phát âm

Chỗ này cách sân bay bao xa?

2905

旅游地图是免费的吗?

Lǚyóu dìtú shì miǎnfèi de ma?

Nghe phát âm

Bản đồ du lịch có miễn phí không?

2906

请给我一张去北京的票。

Qǐng gěi wǒ yī zhāng qù Běijīng de piào.

Nghe phát âm

Xin cho tôi một vé đi Bắc Kinh.

2907

航班什么时候起飞?

Hángbān shénme shíhòu qǐfēi?

Nghe phát âm

Bao giờ chuyến bay cất cánh?

2908

我迷路了,你能帮我吗?

Wǒ mílù le, nǐ néng bāng wǒ ma?

Nghe phát âm

Tôi bị lạc đường rồi, bạn có thể giúp tôi không?

2909

这里有公交车站吗?

Zhèlǐ yǒu gōngjiāochē zhàn ma?

Nghe phát âm

Ở đây có trạm xe buýt không?

2910

你能帮我拍张照吗?

Nǐ néng bāng wǒ pāi zhāng zhào ma?

Nghe phát âm

Bạn có thể chụp cho tôi một bức ảnh được không?

2911

我的房间包含早餐吗?

Wǒ de fángjiān bāohán zǎocān ma?

Nghe phát âm

Phòng của tôi có bao gồm bữa sáng không?

2912

我要退房。

Wǒ yào tuìfáng.

Nghe phát âm

Tôi muốn trả phòng.

2913

这里的特色菜是什么?

Zhèlǐ de tèsè cài shì shénme?

Nghe phát âm

Món ăn đặc sản ở đây là gì?

2914

门票多少钱?

Ménpiào duōshǎo qián?

Nghe phát âm

Giá vé vào cổng là bao nhiêu?

2915

附近有洗手间吗?

Fùjìn yǒu xǐshǒujiān ma?

Nghe phát âm

Có nhà vệ sinh ở gần đây không?

2916

这里有免费无线网吗?

Zhèlǐ yǒu miǎnfèi wúxiànwǎng ma?

Nghe phát âm

Chỗ này có wifi miễn phí không?

2917

打扰一下,最近的地铁站在哪儿?

Dǎrǎo yīxià, zuìjìn de dìtiězhàn zài nǎ'er?

Nghe phát âm

Xin lỗi, ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu?

2918

你能推荐几个景点吗?

Nǐ néng tuījiàn jǐ gè jǐngdiǎn ma?

Nghe phát âm

Bạn có thể giới thiệu vài điểm tham quan không?

2919

这趟公交车到广场吗?

Zhè tàng gōngjiāochē dào guǎngchǎng ma?

Nghe phát âm

Xe buýt này có đi đến quảng trường không?

2920

我们需要租一辆车。

Wǒmen xūyào zū yī liàng chē.

Nghe phát âm

Chúng tôi cần thuê một chiếc xe ô tô.

2921

从这里走过去要多久?

Cóng zhèlǐ zǒu guòqù yào duōjiǔ?

Nghe phát âm

Từ đây đi bộ đến đó mất bao lâu?

2922

我的行李丢了。

Wǒ de xínglǐ diū le.

Nghe phát âm

Tôi bị mất hành lý rồi.

2923

在哪里可以换钱?

Zài nǎlǐ kěyǐ huàn qián?

Nghe phát âm

Đổi tiền ở đâu được?

2924

请给我看一下英文菜单。

Qǐng gěi wǒ kàn yīxià yīngwén càidān.

Nghe phát âm

Cho tôi xem thực đơn tiếng Anh.

2925

这里的风景真美!

Zhèlǐ de fēngjǐng zhēn měi!

Nghe phát âm

Phong cảnh ở đây thật đẹp!

2926

博物馆几点关门?

Bówùguǎn jǐ diǎn guānmén?

Nghe phát âm

Bảo tàng đóng cửa lúc mấy giờ?

2927

这趟车是直达还是需要换乘?

Zhè tàng chē shì zhídá háishì xūyào huànchéng?

Nghe phát âm

Chuyến tàu này đi thẳng hay phải đổi tàu?

2928

请问旅游咨询处在哪里?

Qǐngwèn lǚyóu zīxúnchù zài nǎlǐ?

Nghe phát âm

Cho hỏi quầy thông tin du lịch ở đâu?

2929

明天的天气怎么样?

Míngtiān de tiānqì zěnmeyàng?

Nghe phát âm

Thời tiết ngày mai thế nào?

2930

我在哪里能买到纪念品?

Wǒ zài nǎlǐ néng mǎi dào jìniànpǐn?

Nghe phát âm

Tôi có thể mua đồ lưu niệm ở đâu?

2931

小心小偷。

Xiǎoxīn xiǎotōu.

Nghe phát âm

Cẩn thận coi chừng kẻ móc túi.

2932

这是我第一次来中国。

Zhè shì wǒ dì yī cì lái Zhōngguó.

Nghe phát âm

Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

2933

这家酒店有洗衣服务吗?

Zhè jiā jiǔdiàn yǒu xǐyī fúwù ma?

Nghe phát âm

Khách sạn này có dịch vụ giặt ủi không?

2934

请帮我叫一辆出租车。

Qǐng bāng wǒ jiào yī liàng chūzūchē.

Nghe phát âm

Làm ơn gọi giúp tôi một chiếc taxi.

2935

请问最近的超市在打破哪条街?

Qǐngwèn zuìjìn de chāoshì zài nǎ tiáo jiē?

Nghe phát âm

Cho hỏi siêu thị gần nhất ở đường nào?

2936

对不起,我不会说中文。

Duìbùqǐ, wǒ bù huì shuō zhōngwén.

Nghe phát âm

Xin lỗi, tôi không nói được tiếng Trung.

2937

今天的旅游行程是怎么样的?

Jīntiān de lǚyóu xíngchéng shì zěnmeyàng de?

Nghe phát âm

Lịch trình tour du lịch hôm nay thế nào?

2938

我晕车,有晕车药吗?

Wǒ yūnchē, yǒu yūnchē yào ma?

Nghe phát âm

Tôi bị say xe, có thuốc chống say xe không?

2939

这里允许拍照吗?

Zhèlǐ yǔnxǔ pāizhào ma?

Nghe phát âm

Chụp ảnh ở đây có được phép không?

2940

夜市几点开始?

Yèshì jǐ diǎn kāishǐ?

Nghe phát âm

Chợ đêm bắt đầu từ mấy giờ?

2941

这道菜辣吗?

Zhè dào cài là ma?

Nghe phát âm

Món này có cay không?

2942

我房间的空调坏了。

Wǒ fángjiān de kōngtiáo huài le.

Nghe phát âm

Phòng tôi điều hòa bị hỏng rồi.

2943

可以便宜一点吗?

Kěyǐ piányí yīdiǎn ma?

Nghe phát âm

Có thể giảm giá một chút không?

2944

这张票包含门票费吗?

Zhè zhāng piào bāohán ménpiào fèi ma?

Nghe phát âm

Vé này có bao gồm phí vào cổng không?

2945

我们应该早点走,以免堵车。

Wǒmen yīnggāi zǎo diǎn zǒu, yǐmiǎn dǔchē.

Nghe phát âm

Chúng ta nên đi sớm để tránh tắc đường.

2946

这个城市的夜晚很热闹。

Zhège chéngshì de yèwǎn hěn rènao.

Nghe phát âm

Thành phố này về đêm rất nhộn nhịp.

2947

我想买旅游保险。

Wǒ xiǎng mǎi lǚyóu bǎoxiǎn.

Nghe phát âm

Tôi muốn mua bảo hiểm du lịch.

2948

你能在地图上指给我看吗?

Nǐ néng zài dìtú shàng zhǐ gěi wǒ kàn ma?

Nghe phát âm

Bạn có thể chỉ đường trên bản đồ cho tôi không?

2949

这次旅行真的很有趣。

Zhè cì lǚxíng zhēn de hěn yǒuqù.

Nghe phát âm

Chuyến đi này thực sự rất thú vị.

2950

希望我还有机会再来这里。

Xīwàng wǒ hái yǒu jīhuì zàilái zhèlǐ.

Nghe phát âm

Hy vọng tôi sẽ có dịp quay lại đây.