Luyện giao tiếpCắt tóc và làm đẹp
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
你好,我想理发。
Xin chào, tôi muốn cắt tóc.
您有预约吗?
Bạn có đặt lịch hẹn trước không?
我没预约,现在能剪吗?
Tôi chưa đặt lịch, bây giờ có thể cắt không?
请稍等一下。
Xin vui lòng chờ một lát.
你想剪什么样的发型?
Bạn muốn cắt kiểu nào?
稍微修剪一下就好。
Chỉ cần tỉa ngắn một chút thôi.
两边帮我剪短一点。
Cắt ngắn hai bên cho tôi nhé.
刘海留长一点。
Mái tóc để dài một chút.
我想烫发。
Tôi muốn uốn tóc.
您想烫大卷还是小卷?
Bạn muốn uốn xoăn lọn to hay lọn nhỏ?
我想染发。
Tôi muốn nhuộm tóc.
您想染什么颜色?
Bạn muốn nhuộm màu gì?
栗棕色看起来很好看。
Màu nâu hạt dẻ trông rất đẹp.
染这个颜色需要漂发吗?
Nhuộm màu này có cần tẩy tóc không?
请先帮我洗个头。
Xin hãy gội đầu cho tôi trước.
水温会太烫吗?
Nước gội đầu có nóng quá không?
水温刚刚好。
Nhiệt độ nước vừa vặn.
请帮我按摩一下头部。
Xin massage đầu cho tôi một chút.
这个力度可以吗?
Lực massage thế này được chưa?
有点重,请轻一点。
Hơi mạnh một chút, xin nhẹ tay hơn.
您的发质有点干枯。
Tóc của bạn hơi khô xơ.
您想做个护理吗?
Bạn có muốn làm hấp phục hồi không?
做护理多少钱?
Làm phục hồi hết bao nhiêu tiền?
请帮我把头发吹干。
Bạn hãy sấy khô tóc giúp tôi.
帮我吹个造型吧。
Sấy tạo kiểu cho tôi nhé.
我觉得后面还是有点长。
Tôi thấy phía sau vẫn hơi dài.
好的,我再给您修一下。
Được rồi, tôi sẽ sửa lại một chút.
我想做美甲。
Tôi muốn làm móng tay.
您想涂什么颜色?
Bạn muốn sơn màu gì?
能给我看看色卡吗?
Cho tôi xem bảng màu được không?
酒红色很适合您。
Màu đỏ đô rất hợp với bạn.
您想加一些图案吗?
Bạn muốn trang trí thêm họa tiết không?
贴几颗小钻吧。
Đính vài hạt đá nhỏ nhé.
我想做个面部护理。
Tôi muốn chăm sóc da mặt.
您的皮肤属于干性皮肤。
Da của bạn thuộc loại da khô.
需要多补水。
Cần cấp ẩm nhiều hơn.
我想做全身按摩。
Tôi muốn massage toàn thân.
这个按摩套餐是六十分钟。
Gói massage này kéo dài 60 phút.
您感觉怎么样?
Bạn cảm thấy thế nào?
很舒服,谢谢你。
Rất thoải mái, cảm ơn bạn.
我想接睫毛。
Tôi muốn nối mi.
自然款还是浓密款?
Kiểu tự nhiên hay kiểu dày?
我想修眉毛。
Tôi muốn tỉa lông mày.
您看这个眉型好看吗?
Bạn thấy dáng lông mày này đẹp không?
很好看,我很喜欢。
Rất đẹp, tôi rất thích.
我一共消费多少钱?
Tổng cộng của tôi hết bao nhiêu tiền?
您有会员卡吗?
Bạn có thẻ thành viên không?
办会员卡可以打八折。
Mở thẻ thành viên sẽ được giảm giá 20%.
那帮我办一张吧。
Vậy cho tôi mở một thẻ.
期待您下次光临。
Hẹn gặp lại bạn lần sau.