Luyện giao tiếpCông việc: Giao tiếp văn phòng
Nghe phát âm, đọc Pinyin và mở phân tích từ vựng khi cần. Học từng câu một, không cần vội.
Chặng hiện tại
50 câu
Tiến độ toàn bộ thư viện
Nội dung bài học
Danh sách mẫu câu
Nhấn nút loa để nghe phát âm
大家早上好。
Chào buổi sáng mọi người.
这是我们的新同事。
Đây là đồng nghiệp mới của chúng ta.
请多关照。
Xin giúp đỡ tôi nhiều hơn.
打印机在哪儿?
Máy in ở đâu vậy?
借我用一下订书机。
Cho tôi mượn cái dập ghim một chút.
我的电脑死机了。
Máy tính của tôi bị treo rồi.
叫IT来修一下吧。
Gọi IT đến sửa giúp nhé.
无线网密码是多少?
Mật khẩu wifi là gì?
有人看到我的文件了吗?
Có ai thấy tài liệu của tôi không?
我会发邮件给你。
Tôi sẽ gửi email cho bạn.
你收到我的邮件了吗?
Bạn nhận được email của tôi chưa?
记得附上附件。
Nhớ đính kèm tệp nhé.
经理在找你。
Giám đốc đang tìm bạn đấy.
有你的电话。
Có điện thoại gọi cho bạn.
抱歉,他现在很忙。
Xin lỗi, anh ấy đang bận.
能留言吗?
Để lại lời nhắn được không?
我一会儿再打过来。
Lát nữa tôi sẽ gọi lại.
这件工作什么时候要完成?
Công việc này khi nào cần xong?
最后期限是周五下午。
Hạn chót là chiều thứ Sáu.
能打扰你一下吗?
Làm phiền bạn một chút được không?
有什么事吗?
Có chuyện gì thế?
帮我复印一下这份文件。
Giúp tôi photo tài liệu này nhé.
需要复印几份?
Cần mấy bản photo?
休息室的咖啡没了。
Cà phê trong phòng nghỉ hết rồi.
一起去吃午饭吗?
Cùng đi ăn trưa không?
今天吃什么?
Hôm nay ăn gì đây?
我带便当了。
Tôi mang cơm hộp theo rồi.
你最近工作怎么样?
Công việc của bạn dạo này thế nào?
事情太多,忙不过来。
Nhiều việc quá, làm không xuể.
我快做完了。
Tôi sắp xong việc rồi.
需要我帮忙吗?
Có cần tôi giúp một tay không?
谢谢,我能搞定。
Cảm ơn, tôi tự lo được.
他又迟到了。
Anh ta lại đi trễ rồi.
上班时间别聊天。
Đừng tán gẫu trong giờ làm.
这个项目是谁负责的?
Ai là người phụ trách dự án này?
请看一下这份草稿。
Vui lòng xem qua bản nháp này.
这个内容需要修改。
Nội dung này cần chỉnh sửa lại.
快下班了。
Sắp đến giờ tan làm rồi.
你先走吧,我还要加班。
Bạn về trước đi, tôi còn phải làm thêm.
周末愉快!
Cuối tuần vui vẻ nhé!
今天我太累了。
Hôm nay tôi mệt quá.
加油,快结束了。
Cố lên, sắp xong rồi.
人事部在几楼?
Phòng nhân sự ở tầng mấy?
坐电梯上三楼。
Đi thang máy lên tầng 3.
办公用品放在哪儿?
Văn phòng phẩm để ở đâu?
你想拿什么?
Bạn muốn lấy cái gì?
给我一支圆珠笔。
Cho tôi một cây bút bi.
保安在门口检查。
Bảo vệ đang kiểm tra ở cửa.
进去时要刷员工卡。
Quẹt thẻ nhân viên khi vào.
请保持公共卫生。
Xin giữ gìn vệ sinh chung.