10-Minute Hanyu
Giao diện sáng

50 Bộ Thủ Cơ Bản

50 bộ thủ tiếng Trung thông dụng nhất, kèm hình minh họa trực quan.

Bộ Nhânrén · 2 nétngười
Bộ Khẩukǒu · 3 nétcái miệng
Bộ Tâmxīn · 4 néttim, tấm lòng
Bộ Thủshǒu · 4 nétbàn tay
Bộ Túc · 7 nétbàn chân
Bộ Mục · 5 nétcon mắt
Bộ Nhụcròu · 6 nétthịt
Bộ Thủyshuǐ · 4 nétnước
Bộ Hỏahuǒ · 4 nétlửa
Bộ Mộc · 4 nétcây, gỗ
Bộ Thổ · 3 nétđất
Bộ Kimjīn · 8 nétkim loại, vàng
Bộ Nhật · 4 nétmặt trời, ngày
Bộ Sơnshān · 3 nétnúi
Bộ Thạchshí · 5 nétđá
Bộ Điềntián · 5 nétruộng đồng
Bộ Hòa · 5 nétcây lúa, ngũ cốc
Bộ · 8 nétmưa
Bộ Trúczhú · 6 néttre trúc
Bộ Thảocǎo · 6 nétcỏ cây
Bộ Mễ · 6 nétgạo
Bộ Nữ · 3 nétphụ nữ
Bộ Đại · 3 nétlớn, to
Bộ Ngônyán · 7 nétlời nói
Bộ Y · 6 nétáo, quần áo
Bộ Cânjīn · 3 nétkhăn, mảnh vải
Bộ Mịch · 6 nétsợi tơ nhỏ, dây tơ
Bộ Xachē · 7 nétxe cộ
Bộ Mônmén · 8 nétcửa, cổng
Bộ Viwéi · 3 nétbao vây, khung kín
Bộ Ấp · 7 nétthành ấp, vùng đất có người ở
Bộ Phụ · 8 nétgò đất, đồi nhỏ
Bộ Xíchchì · 3 nétbước chân nhỏ, đi lại
Bộ · 10 nétcon ngựa
Bộ Ngưuníu · 4 néttrâu, bò
Bộ Khuyểnquǎn · 4 nétcon chó
Bộ Điểuniǎo · 11 nétcon chim
Bộ Ngư · 11 nétcon cá
Bộ Trùngchóng · 6 nétcôn trùng, sâu bọ
Bộ Thựcshí · 9 nétăn, thức ăn
Bộ Bốibèi · 7 nétvỏ sò, tiền của
Bộ Hiệt · 9 néttrang; cái đầu
Bộ Ngọc · 5 nétngọc, đá quý
Bộ Nạch · 5 nétbệnh tật
Bộ Nghiễmguǎng · 3 nétmái nhà; rộng
Bộ Miênmián · 3 nétmái nhà che phủ
Bộ Sướcchuò · 7 nétđi, di chuyển
Bộ Lực · 2 nétsức mạnh
Bộ Đaodāo · 2 nétcon dao
Bộ Phộc · 4 nétđánh nhẹ, gõ