Phát lại nét viếtPhát lại nét viếtshuǐBộ Thủy4 nétNgheNghe phát âmNghĩanướcMẹo nhớMột giọt nước lớn đang rơi xuống.Ví dụ chữ chứa bộ này河hé · sông海hǎi · biển江jiāng · sông lớn