Phát lại nét viếtqìBộ Khí4 nétNgheNghe phát âmNghĩahơi, khíMẹo nhớHình làn hơi bốc lên cong nhẹ như mây.Ví dụ chữ chứa bộ này汽qì · hơi nước氧yǎng · khí oxy氛fēn · không khí, bầu không khí