Phát lại nét viếtěrBộ Nhĩ (lỗ tai)6 nétNgheNghe phát âmNghĩalỗ taiMẹo nhớHình cái tai với vành tai cong.Ví dụ chữ chứa bộ này聪cōng · thông minh, tai nghe rõ闻wén · nghe, nghe tin取qǔ · lấy, lựa chọn