Phát lại nét viếtbīngBộ Băng2 nétNgheNghe phát âmNghĩanước đáMẹo nhớHai nét chấm nhỏ như giọt nước đóng thành băng.Ví dụ chữ chứa bộ này冷lěng · lạnh冰bīng · nước đá决jué · quyết định