Phát lại nét viếtsuīBộ Tuy3 nétNgheNghe phát âmNghĩađi chậmMẹo nhớHình chân bước chậm chạp, kéo lê từng bước.Ví dụ chữ chứa bộ này冬dōng · mùa đông处chù · nơi, xứ各gè · mỗi, từng