10-Minute Hanyu
Giao diện sáng

zhǎo

Bộ Trảo

4 nétNghe phát âm

Nghĩa

móng vuốt

Mẹo nhớ

Hình bàn tay có móng vuốt sắc nhọn quắp xuống.

Ví dụ chữ chứa bộ này

· bò, leo trèozhuā · nắm, bắtzhēng · tranh giành