Phát lại nét viếtshéBộ Thiệt6 nétNgheNghe phát âmNghĩacái lưỡiMẹo nhớHình cái lưỡi thè ra khỏi miệng.Ví dụ chữ chứa bộ này话huà · lời nói舔tiǎn · liếm括kuò · gồm, bao gồm, ngoặc