10-Minute Hanyu
Bộ thủ
Phát âm
Câu giao tiếp
Ngữ pháp
Luyện nghe
Từ vựng
☀️
Giao diện sáng
☀️
Giao diện sáng
☰
← 214 Bộ Thủ Đầy Đủ
Câu 1/262 · 0 đúng
血
血
pinyin là gì?
èr (Nhị (số hai), hai)
xuè (Huyết (máu), máu)
qiàn (Khiếm, thiếu vắng, khiếm khuyết)
gé (Cách (nồi chõ), nồi, chõ)
biāo (Bưu, tóc dài)
pǐ (Thất, tấm vải, đơn vị đo)