Phát lại nét viếtsīBộ Khư2 nétNgheNghe phát âmNghĩariêng tưMẹo nhớNét cong khép kín như vòng tay giữ riêng cho mình.Ví dụ chữ chứa bộ này私sī · riêng tư参cān · tham gia去qù · đi