Phát lại nét viếtkǒuBộ Khẩu3 nétNgheNghe phát âmNghĩacái miệngMẹo nhớCái miệng mở ra hình vuông.Ví dụ chữ chứa bộ này吃chī · ăn叫jiào · gọi唱chàng · hát