Bộ Hổ (con hổ)
6 nétNghe phát âm
Nghĩa
vằn vện con hổ
Mẹo nhớ
Hình đầu con hổ với vằn vện đặc trưng.
Ví dụ chữ chứa bộ này
虎 · con hổ虑 · lo lắng, suy nghĩ虚 · trống rỗng, giả dối
Nghĩa
vằn vện con hổ
Mẹo nhớ
Hình đầu con hổ với vằn vện đặc trưng.
Ví dụ chữ chứa bộ này