Phát lại nét viếtjīnBộ Cân (búa)4 nétNgheNghe phát âmNghĩacái búa, rìuMẹo nhớHình cái búa có cán và lưỡi sắc.Ví dụ chữ chứa bộ này新xīn · mới折zhé · gãy, gập斧fǔ · cái búa